LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leery Ý nghĩa của Từ

  • thận trọng hoặc hoài nghi do nghi ngờ
  • không tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó
  • thể hiện sự do dự hoặc hoài nghi
Illustration for this word

leery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪəri/
Mỹ /ˈlɪri/
Tiết
leery

leery Từ nguyên của Từ

leery = nhìn nghi ngờ (tiếng Anh cổ) + thay đổi chính tả hiện đại. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh giữa → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó đang nhìn nghi ngờ từ góc phố, mắt nheo lại, rất chú ý đến môi trường xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leery mô tả trạng thái thận trọng, nghi ngờ do lo ngại hoặc nghi ngờ động cơ. Không phải chỉ cẩn trọng mà còn không tin người hoặc chuyện gì đó cho tới khi có bằng chứng. Có thể cảm thấy leery khi ký hợp đồng, nhận lời đề nghị từ người lạ, hoặc tin vào một lời hứa quá tốt để tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng leery cho nghi ngờ mạnh mẽ, không chỉ thận trọng.
  • Theo sau bởi of hoặc that: leery of điều gì, leery rằng nó là sự thật.
  • Thường liên quan đến người, đề nghị, hợp đồng hoặc lời hứa.
  • Miêu tả sự ngờ vực có thể nhìn thấy được.
  • Dùng với feel, become hoặc stay để diễn đạt thay đổi hoặc kiên định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Leery không chỉ là thận trọng; nó diễn đạt sự nghi ngờ do nghi hoặc.
  • Không viết là 'leary'; chính tả đúng là 'leery'.
  • Có thể dùng cho người, đề nghị hay lời hứa, không chỉ cho hoàn cảnh.
  • Không phải tức giận hay thù địch—chỉ là nghi ngờ.
  • Trong tiếng Việt, thường dùng từ 'cautious' hay 'nghi ngờ' tùy bối cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Leery chuyển tải sự hoài nghi do nghi ngờ hoặc kinh nghiệm trước đó, mạnh hơn sự thận trọng đơn thuần. Tiếng Việt thường dùng 'nghi ngờ' hoặc 'cảnh giác' theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh leery với thận trọng và nghi ngờ để nhận biết sắc thái.
  • Luyện tập với leery of + danh từ và leery that + cụm.
  • Chú ý cụm từ phổ biến: trông leery, cảm thấy leery.
  • Phân biệt trực giác và bằng chứng trong ngữ cảnh.
  • Ghi chép ví dụ cá nhân để củng cố cách dùng.
  • Chú ý chính tả: leary sai, phải là leery.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'leery'?

A.Trustful
B.Friendly
C.Cautious
D.Excited
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'leery' correctly?

A.He was leery of the delicious food.
B.I was leery to meet my best friend.
C.She felt leery about the plan.
D.The cat was leery of the mouse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'leery':

A.Enthusiastic
B.Suspicious
C.Honest
D.Curious
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'leery':

A.Vigilant
B.Carefree
C.Afraid
D.Doubtful
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone feel leery?

A.When surrounded by friends
B.When entering a known place
C.When met with a stranger
D.When enjoying a familiar activity

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ