lenient - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) lenient - gốc: ‘lenire’ (xoa dịu) + hậu tố ‘-ent’; (b) từ Latin ‘lenis’ → tiếng Pháp cổ ‘lenient’ → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một làn gió nhẹ làm dịu đi cái nóng của một ngày hè, tượng trưng cho hiệu ứng dịu dàng của việc nhẹ tay với phán xét nghiêm khắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLenient có nghĩa là không nghiêm khắc, rộng lượng hoặc tha thứ. Nó dùng để mô tả người, quy tắc hoặc chính sách có nhiều chỗ trống và ít trừng phạt. Ngược với strict, lenient mang lại cảm giác công bằng và thấu cảm, cho phép ngoại lệ, bỏ qua sai sót nhỏ hoặc điều chỉnh kỳ vọng cho phù hợp hoàn cảnh. Có thể bị hiểu nhầm là yếu đuối; thực tế nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa kỷ luật và lòng tốt. Thông dụng trong giáo dục, công sở, hoặc hệ thống pháp lý.
Người học tiếng Việt có thể hiểu lenient là mềm yếu; cần lưu ý sự cân bằng công bằng và thấu cảm trong ngữ cảnh.
What is the meaning of 'lenient'?
Which sentence uses 'lenient' correctly?
Which word is most similar to 'lenient'?
What is the opposite of 'lenient'?
Can you think of a real-life context where a person might be lenient?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật