liaison - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
liaison = liai- (từ tiếng Pháp lier có nghĩa là 'ràng buộc') + -son (hành động hoặc đặc tính). Xuất phát từ tiếng Pháp trung cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung một cây cầu nối hai bờ, tượng trưng cho sự kết nối giữa các bên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQliaison là danh từ tiếng Anh với ba nghĩa chính: 1) người làm cầu nối giữa các nhóm để đảm bảo thông tin được truyền đạt; 2) sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa mọi người; 3) một chất kết dính hoặc tác nhân trung gian nối các phần của một hệ thống. Trong ngữ cảnh chuyên môn, có thể gặp 'liaison' để chỉ người liên lạc hoặc vai trò liên kết. Ngoài ra, trong ngữ cảnh tình cảm, từ này có nghĩa là mối quan hệ tình cảm bí mật (romantic liaison). Phân biệt giữa liaison và connection như thế nào phụ thuộc vào bối cảnh. Phát âm gần như lie-AY-zohn.
Trong tiếng Anh, liaison bao gồm cả người làm trung gian và sự liên kết giữa người với người. Người học thường cho rằng nó chỉ có ý nghĩa quan hệ lãng mạn hoặc chỉ là một người cụ thể.
What is the meaning of the word 'liaison'?
In which sentence is 'liaison' used correctly?
What is a synonym for 'liaison'?
What is an antonym for 'liaison'?
How is the word 'liaison' applied in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật