LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

liaison - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

liaison Ý nghĩa của Từ

  • người thúc đẩy giao tiếp giữa các nhóm
  • mối liên hệ hoặc quan hệ giữa mọi người
  • chất kết dính hoặc trung gian
Illustration for this word

liaison Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

liaison Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /liˈeɪ.zɒn/
Mỹ /liˈeɪ.zɑn/
Tiết
liaison

liaison Từ nguyên của Từ

liaison = liai- (từ tiếng Pháp lier có nghĩa là 'ràng buộc') + -son (hành động hoặc đặc tính). Xuất phát từ tiếng Pháp trung cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung một cây cầu nối hai bờ, tượng trưng cho sự kết nối giữa các bên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

liaison là danh từ tiếng Anh với ba nghĩa chính: 1) người làm cầu nối giữa các nhóm để đảm bảo thông tin được truyền đạt; 2) sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa mọi người; 3) một chất kết dính hoặc tác nhân trung gian nối các phần của một hệ thống. Trong ngữ cảnh chuyên môn, có thể gặp 'liaison' để chỉ người liên lạc hoặc vai trò liên kết. Ngoài ra, trong ngữ cảnh tình cảm, từ này có nghĩa là mối quan hệ tình cảm bí mật (romantic liaison). Phân biệt giữa liaison và connection như thế nào phụ thuộc vào bối cảnh. Phát âm gần như lie-AY-zohn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: liaison có thể là người làm cầu nối giữa các nhóm hoặc là sự liên kết giữa các người. Trong văn bản kỹ thuật có thể chỉ chất kết dính hoặc trung gian. Ý nghĩa tình cảm lãng mạn có tính chất trang trọng/ cổ điển; dùng thận trọng. Phát âm lie-AY-zon.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liaison không chỉ có nghĩa là mối quan hệ tình cảm.
  • Đôi khi cho rằng nó chỉ là một người, không phải một vật.
  • Nhầm với 'liaison officer' trong mọi ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn với thuật ngữ ngữ pháp như liên kết.
  • Phát âm có thể bị hiểu sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, liaison bao gồm cả người làm trung gian và sự liên kết giữa người với người. Người học thường cho rằng nó chỉ có ý nghĩa quan hệ lãng mạn hoặc chỉ là một người cụ thể.

Mẹo Học

  • Học các collocation tự nhiên như 'liaison officer'.
  • Hãy nghĩ về liaison như một cầu nối: người hoặc kết nối.
  • Đừng chỉ nghĩ đến tình cảm, ngữ cảnh quyết định.
  • Luyện phát âm nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
  • Phân biệt giữa dùng kỹ thuật và mối quan hệ xã hội.
  • Tạo câu tình huống để củng cố các nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'liaison'?

A.Result
B.Action
C.Connection
D.Cause
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'liaison' used correctly?

A.She made a decision without any liaison.
B.They had a liaison argument.
C.The liaison between the two countries was essential for the peace talks.
D.His liaison led to unexpected consequences.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'liaison'?

A.Link
B.Separation
C.Obstacle
D.Conflict
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'liaison'?

A.Collaboration
B.Connection
C.Isolation
D.Cooperation
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'liaison' applied in real-world situations?

A.In business negotiations
B.In scientific experiments
C.In musical compositions
D.In athletic competitions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ