LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

liberal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

liberal Ý nghĩa của Từ

  • mở lòng với hành vi hoặc ý kiến mới
  • ủng hộ sự thay đổi tiến bộ
  • hào phóng hoặc cho đi
Illustration for this word

liberal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

liberal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪb.ər.əl/
Mỹ /ˈlɪb.ər.əl/
Tiết
liberal

liberal Từ nguyên của Từ

liberal = liber = tự do; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó phá vỡ xích để chào đón những ý tưởng mới, như một con chim bay lên bầu trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đẩy lùi thói quen cũ sang một bên và đặt kế hoạch mới lên bàn như một món ăn vừa thử. Em điều chỉnh ngọn lửa và dần thay đổi cách làm, để thử một ý tưởng mới một chút táo bạo. Khi thở sâu, em điều chỉnh quan điểm và quyết định lắng nghe nhiều hơn, cho phép ý kiến của người khác có chỗ đứng. Cuối cùng, em cảm thấy dễ chịu hơn và sẵn sàng chia sẻ thời gian, tài nguyên và cơ hội với người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

liberal là tính từ tiếng Anh mô tả người có tư duy mở với ý tưởng mới hoặc sự thay đổi của xã hội, đồng thời ủng hộ các cải cách tiến bộ và thường có thái độ khoan dung với các chuẩn mực xã hội. Nó cũng có nghĩa là rộng lượng, hay sẵn sàng cho đi nguồn lực hoặc hỗ trợ. Trong bối cảnh chính trị, liberal thường chỉ tới một khuynh hướng coi trọng tự do cá nhân và thị trường tự do, nhưng nghĩa này có thể khác nhau tùy quốc gia. Khi học từ vựng, người học cần phân biệt giữa thái độ mở về ý tưởng và ý nghĩa rộng rãi của sự khoan dung hoặc giàu có. Hãy luyện nghe và đọc trong nhiều câu để nhận diện ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Liberal có thể hiểu là sự mở lòng với ý tưởng mới hoặc cải cách xã hội, và cũng có nghĩa là rộng lượng.
  • Ngữ cảnh chính trị có thể khác nhau giữa các nước.
  • Tránh nhầm lẫn giữa mở lòng với giàu có hay phóng khoáng.
  • Sử dụng liberal với các cụm từ như liberal arts hay liberal policies.
  • Luyện tập bằng câu thực tế để nhận diện ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liberal luôn có nghĩa là giàu có.
  • Ở mọi nước, liberal mang cùng ý nghĩa chính trị.
  • Liberal chỉ là rộng lượng.
  • Liberal và libertine là từ đồng nghĩa.
  • Liberal chỉ dùng trong bối cảnh politics.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, thách thức là phân biệt giữa mở lòng và quan điểm chính trị. Liberal đôi khi được hiểu là rộng lượng, nhưng khi nói về chính trị có nghĩa là tự do cá nhân và reform. Chú ý bối cảnh để tránh nhầm lẫn với tính từ mang ý nghĩa giàu có hoặc khao khát tự do quá mức.

Mẹo Học

  • Kết nối liberal với cải cách và mở cửa tư duy, không chỉ sự rộng lượng.
  • Phân biệt liberal như ý thức hệ chính trị và như thái độ hào phóng.
  • Luyện các cụm từ: liberal arts, liberal reforms.
  • So sánh cách dùng giữa các nước nói tiếng Anh.
  • Dùng ví dụ tin tức để thấy sắc thái.
  • Tránh nhầm lẫn với từ nghĩa gần nhưng khác hoàn toàn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Select the word that best describes someone who is open-minded and generous in their views and beliefs.

A.Kind-hearted
B.Arrogant
C.Confused
D.Lazy
Bước 2: Cách sử dụng

In politics, someone who advocates for social progress and reform is often considered:

A.Conservative
B.Moderate
C.Radical
D.Traditional
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'narrow-minded'?

A.Conservative
B.Closed-minded
C.Biased
D.Liberal
Bước 4: Từ trái nghĩa

When discussing economic policies, a 'liberal' approach may involve supporting:

A.Austerity measures
B.Free market
C.Tax cuts
D.Government intervention
Bước 5: Thành thạo

Describe a person's attitude if they are described as 'liberal' in their opinions:

A.Polarizing
B.Flexible
C.Stingy
D.Rigid

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ