liberal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
liberal = liber = tự do; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó phá vỡ xích để chào đón những ý tưởng mới, như một con chim bay lên bầu trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đẩy lùi thói quen cũ sang một bên và đặt kế hoạch mới lên bàn như một món ăn vừa thử. Em điều chỉnh ngọn lửa và dần thay đổi cách làm, để thử một ý tưởng mới một chút táo bạo. Khi thở sâu, em điều chỉnh quan điểm và quyết định lắng nghe nhiều hơn, cho phép ý kiến của người khác có chỗ đứng. Cuối cùng, em cảm thấy dễ chịu hơn và sẵn sàng chia sẻ thời gian, tài nguyên và cơ hội với người khác.
liberal là tính từ tiếng Anh mô tả người có tư duy mở với ý tưởng mới hoặc sự thay đổi của xã hội, đồng thời ủng hộ các cải cách tiến bộ và thường có thái độ khoan dung với các chuẩn mực xã hội. Nó cũng có nghĩa là rộng lượng, hay sẵn sàng cho đi nguồn lực hoặc hỗ trợ. Trong bối cảnh chính trị, liberal thường chỉ tới một khuynh hướng coi trọng tự do cá nhân và thị trường tự do, nhưng nghĩa này có thể khác nhau tùy quốc gia. Khi học từ vựng, người học cần phân biệt giữa thái độ mở về ý tưởng và ý nghĩa rộng rãi của sự khoan dung hoặc giàu có. Hãy luyện nghe và đọc trong nhiều câu để nhận diện ngữ cảnh.
Đối với người Việt học tiếng Anh, thách thức là phân biệt giữa mở lòng và quan điểm chính trị. Liberal đôi khi được hiểu là rộng lượng, nhưng khi nói về chính trị có nghĩa là tự do cá nhân và reform. Chú ý bối cảnh để tránh nhầm lẫn với tính từ mang ý nghĩa giàu có hoặc khao khát tự do quá mức.
Select the word that best describes someone who is open-minded and generous in their views and beliefs.
In politics, someone who advocates for social progress and reform is often considered:
Which word is the opposite of 'narrow-minded'?
When discussing economic policies, a 'liberal' approach may involve supporting:
Describe a person's attitude if they are described as 'liberal' in their opinions:
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật