LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

liberality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

liberality Ý nghĩa của Từ

  • sự hào phóng trong việc giúp đỡ người khác
  • đặc điểm cởi mở với những ý tưởng mới hoặc cho phép tự do
  • sự sẵn lòng chia sẻ của cải hoặc thời gian
Illustration for this word

liberality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

liberality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪbəˈræləti/
Mỹ /ˌlɪbəˈræləti/
Tiết
liberality

liberality Từ nguyên của Từ

(a) liber- (tự do) + -ity (chất lượng) (b) Latin 'liberalitas' → Pháp cổ 'liberalite' → Tiếng Anh (c) Hãy tưởng tượng một quý tộc hào phóng tự do chia sẻ tài sản và ý tưởng của mình trong một đại sảnh lớn, hiện thân cho một tinh thần cởi mở và rộng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Liberality mô tả một tinh thần rộng lượng khi giúp đỡ người khác và thái độ cởi mở với ý tưởng mới. Nó gợi ý sự mở rộng, khoan dung và sẵn sàng chia sẻ tài sản, thời gian hay cơ hội với người khác. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này nhấn mạnh tư duy mở và tự do tư tưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm liberality với liberalism chính trị.
  • Hiểu liberality là sự rộng lượng kèm theo tư duy mở, không phải sự tùy ý.
  • Dùng với liberality of spirit hoặc liberality toward ideas.
  • Trong văn viết trang trọng, thay bằng generosity hoặc openness.
  • Có lúc từ này nghe cổ điển; dùng từ phổ biến hơn khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống liberalism (chủ nghĩa chính trị).
  • Có nghĩa là chi tiêu vô hạn hoặc phung phí.
  • Chỉ nói về tiền, không phải thời gian hay sự giúp đỡ.
  • Luôn nghe có vẻ trang trọng hoặc cổ.
  • Có nghĩa là thiếu ranh giới hoặc sự phân biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cho rằng liberality gắn với hào phóng và tư duy mở, nhưng người học có thể nhầm với chủ nghĩa tự do hay sự quá dễ dãi.

Mẹo Học

  • Hãy coi liberality như sự rộng lượng và tư duy mở.
  • Kết hợp với những từ như tinh thần hoặc ý tưởng cho câu tự nhiên.
  • Phân biệt liberality với liberalism trong bối cảnh chính trị.
  • Giọng văn có thể cổ điển; dùng từ thay thế hiện đại khi phù hợp.
  • Trong nói và viết hàng ngày, dùng generosity hoặc openness.
  • Luyện tập diễn đạt liberality toward ideas.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'liberality'?

A.The quality of being generous or open-handed.
B.A type of dance performed at celebrations.
C.A term used to describe sadness or grief.
D.The act of teaching a lesson.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'liberality' in a sentence.

A.He expressed his liberality by refusing to share his toys.
B.The liberality of the bakery was evident in its limited selection of desserts.
C.Her liberality with her friends is a sign of her kindness.
D.The liberality of the storm kept everyone indoors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'liberality'?

A.Discrepancy
B.Generosity
C.Apathy
D.Fragility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'liberality'?

A.Wealth
B.Stinginess
C.Openness
D.Growth
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might display liberality?

A.A philanthropist donates a significant amount of money to a charity.
B.A person who hoards their belongings refuses to lend even a book to a friend.
C.An individual spends hours organizing their sock drawer.
D.A restaurant that serves food at a high price without any options for discounts.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ