LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lineage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lineage Ý nghĩa của Từ

  • dòng dõi từ một tổ tiên
  • một chuỗi các loài hoặc sinh vật có liên quan về mặt di truyền
  • dòng dõi hay tổ tiên gia đình
Illustration for this word

lineage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lineage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪn.ɪdʒ/
Mỹ /ˈlɪn.ɪdʒ/
Tiết
lineage

lineage Từ nguyên của Từ

lineage = line + -age; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây có các nhánh đại diện cho các gia đình khác nhau, kết nối lại với một thân cây khỏe mạnh, gợi nhớ đến gốc rễ tổ tiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lineage là một khái niệm chỉ dòng dõi huyết thống từ tổ tiên đến thế hệ hiện tại hoặc nhánh tiến hóa của một loài. Nó nhấn mạnh sự liên tục theo thời gian và mối quan hệ giữa các thế hệ, khác với một sự kiện đơn lẻ. Trong văn hóa, lineage có thể gợi lên tự hào gia đình; trong khoa học nó dùng để mô tả cây phát sinh loài. Người học cần nhận diện ngữ cảnh để biết lineage nói về gia đình hay hệ thống phát sinh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lineage thường là danh từ; ví dụ nói 'dòng dõi của một triều đại' hoặc 'dòng dõi di truyền'. Dạng số nhiều 'lineages' khi nói về nhiều dòng. Có thể ám chỉ người hay sinh vật. Khác với heritage (di sản văn hóa) và ancestry (nguồn gốc dòng họ). Trong sinh học, dùng với 'trace lineage'. Tránh dùng lineage cho chỉ một tổ tiên đơn lẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lineage chỉ là dòng dõi một người cụ thể, không phải toàn bộ hệ thống gia đình.
  • Lineage luôn đồng nghĩa với heritage hoặc ancestry trong mọi ngữ cảnh.
  • Lineage là một đường thẳng không phân nhánh.
  • Lineage chỉ dùng trong lịch sử hoặc phả hệ, không trong sinh học.
  • Lineage chỉ ám chỉ một người tổ tiên, không phải toàn bộ dòng dõi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, lineage có thể ám chỉ dòng dõi gia đình hoặc nhánh tiến hóa; ngữ cảnh giúp phân biệt hai nghĩa.

Mẹo Học

  • Chú ý lineage có thể chỉ dòng dõi gia đình hoặc nhánh tiến hóa tùy ngữ cảnh
  • Luyện tập với các cụm từ như 'dòng dõi của một triều đại' và 'dòng dõi di truyền'
  • Phân biệt heritage và ancestry theo ngữ cảnh
  • Thực hành với cây gia phả và cây phả hệ (phyl tree)
  • Dùng số nhiều lineages khi nói về nhiều dòng
  • Tránh dùng lineage cho một tổ tiên duy nhất

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lineage'?

A.Anxious
B.Create
C.Sing
D.Family descent
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lineage' used correctly?

A.His lineage can be traced back to royalty.
B.She sang a beautiful lineage at the concert.
C.I lineage to go for a walk in the park.
D.They anxiously lineage for the exam results.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lineage'?

A.Joy
B.Quiet
C.Bright
D.Origin
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'lineage'?

A.Beginner
B.Anonymous
C.Descendant
D.Ancestor
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'lineage' in a real-life context?

A.Playing a musical instrument in a concert hall.
B.Discussing the latest fashion trends in a magazine article.
C.Talking about a family's lineage and heritage at a family reunion.
D.Solving a complex mathematical equation in class.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ