royal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Royal bắt nguồn từ tiếng Latinh 'regalis' (rex = vua) + 'al' (liên quan). Hãy tưởng tượng một lâu đài hoành tráng với một vị vua ngồi trên ngai vàng, xung quanh là kho báu, đại diện cho sự uy nghi và quyền lực. Việc mở rộng từ để mô tả một điều gì đó là 'royal' kết nối với ý tưởng về sự hoành tráng này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, đặt một con dấu bóng loáng lên bàn và chỉnh góc sao cho ánh sáng chạm vào nó. Phòng im lặng, không khí trở nên trang trọng và trang nghiêm. Tôi giữ tư thế chắc chắn, để khoảnh khắc dẫn dắt lời nói và cử động của mình, như đang tham dự một sự kiện hoàng gia.
royal làm từ chỉ liên quan đến vua hoặc hoàng gia, hoặc phong cách trang trọng, có tính hoàng gia. Cụm từ phổ biến: 'hoàng gia' (royal family), 'cung điện hoàng gia' (royal palace). Dùng như tính từ biểu thị sự lớn lao, sang trọng có thể gặp khi nói “a royal mess” nhưng cần chú ý nơi dùng. Lỗi thường gặp: dịch trực tiếp là 'hoàng gia' cho mọi tình huống; đôi khi dùng từ 'hoàng tộc' hoặc 'hoàng gia' không phù hợp với ngữ cảnh. Hoặc nhầm với từ real khi người học tiếng Anh.
Nghĩ về royal là kết nối với chế độ quân chủ và quyền lực chính thức; người học thường nghĩ nó chỉ có nghĩa là 'rất tốt'.
What is the meaning of the word 'royal'?
Which sentence uses 'royal' correctly?
What is a synonym for 'royal'?
What is an antonym for 'royal'?
In what real-life context would you expect to see the word 'royal' used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật