LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

linger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

linger Ý nghĩa của Từ

  • ở lại một nơi lâu hơn cần thiết
  • duy trì
  • do dự không đi
Illustration for this word

linger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

linger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪŋ.ɡə/
Mỹ /ˈlɪŋ.ɡɚ/
Tiết
linger

linger Từ nguyên của Từ

linger = lin + ger; 'lin' có nghĩa là ở lại, và 'ger' gợi ý về trạng thái tồn tại. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một làn sương mỏng manh trong sáng, vây quanh bạn một cách nhẹ nhàng khiến bạn do dự không muốn rời khỏi khoảnh khắc bình yên đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Những ngón tay trượt trên nắm cửa, rồi ánh nhìn chuyển dời về phía cửa sổ. Tôi di chuyển cơ thể một chút, điều chỉnh nhịp thở và thay đổi tư thế. Thời gian như bị kéo dài; tôi để cửa hơi hé mở mà không vội rời đi. Tôi nhận ra mình đang ở lại, giữ lại một khoảnh khắc cho riêng mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

linger có nghĩa là ở lại một nơi lâu hơn mức cần thiết hoặc còn ở lại trong tâm trí hay trong bầu không khí. Nó mang sắc thái do dự hoặc không muốn rời đi. Trong giao tiếp hàng ngày, linger có thể diễn tả việc ở lại sau một cuộc trò chuyện hoặc sự kiện khi bạn chưa sẵn sàng để rời đi; cũng có thể dùng cho những khi quyết định bị kéo dài. Hình ảnh sương mờ lingering vào buổi sáng giúp hình dung cảm giác này. Learners nên chú ý sự khác nhau giữa linger và ở lại chỉ với mục đích cụ thể, cũng như cách chia thì trong tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng linger khi có sự do dự rời đi hoặc kết thúc một việc.
  • - Không dùng linger cho ở lại ngắn hoặc trung lập.
  • - Phân biệt linger và ở lại, trì hoãn.
  • - Cụm từ hay gặp: linger over một bữa ăn, mùi lingering trong không khí, ký ức lingering.
  • - Quá khứ: lingered; phát âm: /ˈlɪŋɡər/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa ở lại lâu hơn có chủ ý.
  • Nó giống ở lại trong mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ áp dụng cho người, không cho ký ức hay mùi.
  • Nó luôn trang trọng.
  • Có nghĩa là lãng phí thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

linger nhấn mạnh sự do dự và gắn kết cảm xúc, không chỉ thời lượng ở lại. Người học thường nhầm linger với ở lại hay chờ đợi mà không có sắc thái cảm xúc.

Mẹo Học

  • Kết hợp linger với các cụm từ linger over, linger in, linger after để mở rộng cách dùng.
  • Chú ý giọng: dễ thương, do dự hay u sầu.
  • So sánh với stay và dawdle để nắm sắc thái khác nhau.
  • Dùng trong ngữ cảnh cảm nhận như linger trên một bữa ăn, linger trong không khí.
  • Luyện tập quá khứ lingered và các thì khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which choice best defines the verb 'linger'?

A.To forget an idea or memory completely.
B.To move quickly and energetically from one place to another.
C.To stay in a place longer than necessary or expected; to delay leaving.
D.To clean or polish something until it shines.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'linger' correctly?

A.She lingered the package onto the table before leaving.
B.After the concert, a few fans lingered by the stage to meet the band.
C.The committee lingered the decision to the next month.
D.He lingered the recipe until it tasted right.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'linger'?

A.advance
B.dawdle
C.erase
D.accelerate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'linger'?

A.remain
B.rush
C.prolong
D.dawdle
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario correctly illustrates when you would use the verb 'linger'?

A.You glance at a store window for a second and then walk straight home.
B.You finish a meal but stay at the table talking with friends for a long time.
C.You quickly pack your bag and leave the room the moment the bell rings.
D.You hand a document to a colleague and immediately start a different task.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Microclimate in a City Park

Urban Development

2025.12.12 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Technology on Social Interactions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 1:15 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ