linger - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
linger = lin + ger; 'lin' có nghĩa là ở lại, và 'ger' gợi ý về trạng thái tồn tại. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một làn sương mỏng manh trong sáng, vây quanh bạn một cách nhẹ nhàng khiến bạn do dự không muốn rời khỏi khoảnh khắc bình yên đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhững ngón tay trượt trên nắm cửa, rồi ánh nhìn chuyển dời về phía cửa sổ. Tôi di chuyển cơ thể một chút, điều chỉnh nhịp thở và thay đổi tư thế. Thời gian như bị kéo dài; tôi để cửa hơi hé mở mà không vội rời đi. Tôi nhận ra mình đang ở lại, giữ lại một khoảnh khắc cho riêng mình.
linger có nghĩa là ở lại một nơi lâu hơn mức cần thiết hoặc còn ở lại trong tâm trí hay trong bầu không khí. Nó mang sắc thái do dự hoặc không muốn rời đi. Trong giao tiếp hàng ngày, linger có thể diễn tả việc ở lại sau một cuộc trò chuyện hoặc sự kiện khi bạn chưa sẵn sàng để rời đi; cũng có thể dùng cho những khi quyết định bị kéo dài. Hình ảnh sương mờ lingering vào buổi sáng giúp hình dung cảm giác này. Learners nên chú ý sự khác nhau giữa linger và ở lại chỉ với mục đích cụ thể, cũng như cách chia thì trong tiếng Anh.
linger nhấn mạnh sự do dự và gắn kết cảm xúc, không chỉ thời lượng ở lại. Người học thường nhầm linger với ở lại hay chờ đợi mà không có sắc thái cảm xúc.
Which choice best defines the verb 'linger'?
Which sentence uses 'linger' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'linger'?
Which word is the best opposite (antonym) of 'linger'?
Which real-life scenario correctly illustrates when you would use the verb 'linger'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật