lionize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lionize: lion + -ize; nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'sư tử' → tiếng Latinh 'leo' → tiếng Anh 'lion' liên quan đến sự ngưỡng mộ đối với sức mạnh và sự dũng cảm; hình ảnh ghi nhớ: hình dung về một con sư tử mẹ chăm sóc những đứa con của nó, tượng trưng cho cả niềm tự hào và sự nuôi dưỡng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQlionize có nghĩa là đối xử với ai đó như một người nổi tiếng, tôn sùng hoặc ca ngợi quá mức và dành cho họ sự chú ý công chúng rất lớn. Từ này thường gán cho một sự ngưỡng mộ đặc biệt, do truyền thông hoặc công chúng thúc đẩy. Là động từ tha, nghĩa là có thể có một đối tượng trực tiếp (ai đó hoặc điều gì đó).
Đối với người Việt: từ này gợi ý sự ngưỡng mộ quá mức và sự chú ý công chúng, có sắc thái phê phán.
What is the meaning of the word 'lionize'?
In which of the following sentences is 'lionize' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'lionize'?
What is the opposite of 'lionize'?
In what real-life context might you see the word 'lionize' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật