LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

listless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

listless Ý nghĩa của Từ

  • không có năng lượng hay nhiệt huyết
  • cảm thấy thờ ơ hoặc lãnh đạm
  • thiếu quan tâm hoặc niềm say mê
Illustration for this word

listless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

listless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪstləs/
Mỹ /ˈlɪstləs/
Tiết
listless

listless Từ nguyên của Từ

Gốc: list + less (list = danh sách/nội dung, less = không có). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ (có đuôi) từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người nằm trên ghế sofa, mơ màng nhìn vào một danh sách dài các nhiệm vụ nhưng cảm thấy quá mệt mỏi để bắt đầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Listless có nghĩa là thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết. Nó được dùng để mô tả một người mệt mỏi, thiếu động lực hoặc không quan tâm đến những việc phải làm, hoặc khi thời tiết, bệnh tật hoặc nhịp sống hàng ngày làm kiệt sức sức sống. Có thể nói một buổi chiều uể oải là listless, hoặc ai đó listless sau một đêm mất ngủ. Khác với năng động hoặc nhiệt huyết, listless nhấn mạnh sự trì trệ yên ắng và mất hứng thú kéo dài. Có thể dùng cho tâm trạng, ngày nảy, hoặc một thời kỳ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Listless mô tả sự thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết kéo dài.
  • Dùng với feel, seem hoặc become.
  • Có thể nói về một người, một tâm trạng, hay một ngày.
  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa giống bored.
  • Cung cấp ngữ cảnh để làm rõ ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống như kiệt sức về thể xác
  • Buồn chán luôn đồng nghĩa listless
  • Chỉ áp dụng cho cảm xúc, không công việc
  • Listless luôn đồng nghĩa buồn bã
  • Chỉ mô tả người, ngày hoặc tâm trạng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, listless diễn tả sự thiếu năng lượng hoặc hứng thú kéo dài, không chỉ mệt mỏi tức thì. Người học thường nhầm với buồn chán hoặc mệt mỏi ngắn hạn; sự thiếu động lực ở đây có tính liên tục.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập ở các tình huống hàng ngày để nhận diện sự thay đổi năng lượng kéo dài
  • 2) So sánh listless, bored và tired trong câu ví dụ
  • 3) Sử dụng sau một sự kiện hoặc trong quá trình dự án
  • 4) Ghi chép nhật ký tâm trạng để theo dõi ngày danh từ listless
  • 5) So sánh các từ đồng nghĩa như lethargic, insipid
  • 6) Đọc hoặc nghe các ngữ cảnh có sự phục hồi năng lượng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'listless'?

A.Lethargic
B.Happy
C.Energetic
D.Calm
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'listless' used correctly?

A.The listless dog wagged its tail happily.
B.He tackled the project with great enthusiasm and listless energy.
C.The teacher was impressed by the listless participation of the students.
D.She danced around the room with a listless expression.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'listless'?

A.Lethargic
B.Enthusiastic
C.Animated
D.Energetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'listless'?

A.Dull
B.Indifferent
C.Sluggish
D.Lively
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe someone as 'listless'?

A.Excitedly participating in a sports event
B.Quietly reading a book at home
C.Showing no interest during a meeting
D.Enthusiastically engaging in a conversation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ