LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

longtime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

longtime Ý nghĩa của Từ

  • tồn tại lâu
  • trong một khoảng thời gian đáng kể
  • thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài
Illustration for this word

longtime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

longtime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɒŋtaɪm/
Mỹ /ˈlɔŋtaɪm/
Tiết
longtime

longtime Từ nguyên của Từ

long = kéo dài; time = khoảng thời gian có thể đo được. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ đang chạy chậm, kim đồng hồ kéo dài suốt nhiều năm, biểu thị cho sự trôi qua của thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một bức ảnh cũ và lướt ngón cái dọc mép nó. Tôi đẩy nó move trên bàn và ánh sáng shift khi tôi điều chỉnh. Tôi giữ bức ảnh trong tầm mắt và điều chỉnh vai để nó đứng vững. Cảm giác longtime như một sợi chỉ kéo dài qua ngày tháng, tồn tại từ lâu trong đời tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Longtime là một tính từ cho thấy một thứ đã tồn tại từ lâu; thường mô tả người, mối quan hệ hoặc vật đã tồn tại trong một thời gian dài. Thông thường đứng trước danh từ để tạo thành cụm như một longtime friend. Trong khi đó các cách diễn đạt như for a long time hoặc lâu năm được dùng khi nói về hành động hoặc trạng thái mà không đi kèm danh từ theo sau. Lưu ý rằng longtime không luôn đồng nghĩa với dài hạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng longtime chủ yếu đứng trước danh từ để tạo thành cụm như một longtime bạn bè.
  • Với hành động hoặc trạng thái không có danh từ sau, hãy dùng for a long time.
  • Trong văn viết trang trọng, hình thức long-time có thể xuất hiện.
  • Kết hợp longtime với danh từ thể hiện thời gian dài, như cư dân lâu năm.
  • Tránh dùng longtime cho biết khoảng thời gian không rõ ràng; để chỉ thời lượng chính xác hãy dùng cụm từ khác.
  • Longtime nhấn mạnh sự tồn tại và tính liên tục của sự vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Longtime dùng trước danh từ để tạo thành cụm như một longtime bạn bè.
  • Với hành động hoặc trạng thái không có danh từ sau, dùng for a long time.
  • Trong văn viết trang trọng có thể xuất hiện long-time với dấu gạch nối.
  • Kết hợp longtime với danh từ diễn đạt thời gian dài, như cư dân lâu năm.
  • Tránh dùng longtime cho thời lượng mơ hồ; để chỉ thời lượng chính xác hãy dùng cụm từ khác.
  • Longtime nhấn mạnh sự tồn tại và tính liên tục, không phải độ dài thời gian cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng lâu năm hoặc từ lâu rồi để diễn đạt kéo dài; cần phân biệt với cách dùng longtime trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ longtime đứng trước danh từ để tạo thành cụm như longtime bạn bè.
  • Với hành động hoặc trạng thái mà không có danh từ đằng sau, hãy dùng for a long time.
  • Trong văn bản trang trọng có thể xuất hiện long-time với dấu gạch ngang.
  • Kết hợp longtime với danh từ diễn tả thời gian dài, như cư dân lâu năm.
  • Tránh dùng longtime cho thời lượng không rõ; để chỉ thời lượng chính xác hãy dùng cách diễn đạt khác.
  • Longtime nhấn mạnh sự tồn tại và tính liên tục, không phải độ dài thời gian cụ thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'longtime'?

A.Lengthy
B.Quick
C.Small
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'longtime' used correctly?

A.I saw a brief movie yesterday.
B.The cake was tiny and longtime.
C.We have been friends for a longtime.
D.He ran fast to the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'longtime':

A.Short
B.Extended
C.Brief
D.Fast
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'longtime':

A.Quickly
B.Recent
C.Soon
D.Temporary
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'longtime' in a real-life context?

A.Discussing a small snack.
B.Describing a short distance to the park.
C.Referring to a fast car race.
D.Talking about a long wait at the airport.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ