longtime - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
long = kéo dài; time = khoảng thời gian có thể đo được. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ đang chạy chậm, kim đồng hồ kéo dài suốt nhiều năm, biểu thị cho sự trôi qua của thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một bức ảnh cũ và lướt ngón cái dọc mép nó. Tôi đẩy nó move trên bàn và ánh sáng shift khi tôi điều chỉnh. Tôi giữ bức ảnh trong tầm mắt và điều chỉnh vai để nó đứng vững. Cảm giác longtime như một sợi chỉ kéo dài qua ngày tháng, tồn tại từ lâu trong đời tôi.
Longtime là một tính từ cho thấy một thứ đã tồn tại từ lâu; thường mô tả người, mối quan hệ hoặc vật đã tồn tại trong một thời gian dài. Thông thường đứng trước danh từ để tạo thành cụm như một longtime friend. Trong khi đó các cách diễn đạt như for a long time hoặc lâu năm được dùng khi nói về hành động hoặc trạng thái mà không đi kèm danh từ theo sau. Lưu ý rằng longtime không luôn đồng nghĩa với dài hạn.
Tiếng Việt dùng lâu năm hoặc từ lâu rồi để diễn đạt kéo dài; cần phân biệt với cách dùng longtime trong tiếng Anh.
In which sentence is 'longtime' used correctly?
Choose the synonym for 'longtime':
Select the opposite of 'longtime':
How would you use 'longtime' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật