penny - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: penny (gốc). Nguồn gốc: từ 'pening' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến tiếng Germanic nguyên thủy '*panninga', bị ảnh hưởng bởi tiếng Latinh 'denarius'. Ký ức: hình dung một đồng tiền sáng lấp lánh trên vỉa hè, tượng trưng cho những điều bất ngờ nhỏ nhưng quý giá ẩn chứa trong cuộc sống hàng ngày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lấy penny từ túi ra, ngón cái và ngón trỏ vuốt nó, cảm nhận lạnh và nhẹ của đồng xu. Tôi di chuyển nó một chút, move để ánh sáng chạm vào mép. Tôi chỉnh grip, quyết định đặt nó lên quầy hay giữ ở lòng bàn tay, set cho đúng lúc. Hành động nhỏ này làm cho cảm giác về giá trị xuất hiện tự nhiên trong sử dụng hàng ngày.
Penny là từ tiếng Anh có thể ám chỉ đồng tiền nhỏ có giá trị một cent hoặc ở Vương quốc Anh là một đồng penny đơn lẻ. Nó cũng được dùng như một ẩn dụ cho một thứ có giá trị rất nhỏ. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ pen-ing và các gốc German, có liên kết với từ Latinh denarius. Khi nghe Penny, hãy hình dung một đồng tiền sáng bóng trên vỉa hè, nhắc nhở rằng những phát hiện nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày có thể mang lại niềm vui.
Đối với người Việt học tiếng Anh, penny vừa là tiền tệ vừa là ẩn dụ; phân biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh và học các thành ngữ phổ biến.
What does the word 'penny' mean?
Which sentence uses 'penny' correctly?
Which word is most similar to 'penny'?
What is the opposite of 'penny'?
Can you think of a real-life scenario involving a penny?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật