LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

penny - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

penny Ý nghĩa của Từ

  • đồng xu 1 xu
  • đơn vị tiền tệ cũ ở Vương quốc Anh
  • thuật ngữ chỉ một thứ có giá trị thấp
Illustration for this word

penny Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

penny Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛni/
Mỹ /ˈpɛni/
Tiết
penny

penny Từ nguyên của Từ

Gốc: penny (gốc). Nguồn gốc: từ 'pening' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến tiếng Germanic nguyên thủy '*panninga', bị ảnh hưởng bởi tiếng Latinh 'denarius'. Ký ức: hình dung một đồng tiền sáng lấp lánh trên vỉa hè, tượng trưng cho những điều bất ngờ nhỏ nhưng quý giá ẩn chứa trong cuộc sống hàng ngày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lấy penny từ túi ra, ngón cái và ngón trỏ vuốt nó, cảm nhận lạnh và nhẹ của đồng xu. Tôi di chuyển nó một chút, move để ánh sáng chạm vào mép. Tôi chỉnh grip, quyết định đặt nó lên quầy hay giữ ở lòng bàn tay, set cho đúng lúc. Hành động nhỏ này làm cho cảm giác về giá trị xuất hiện tự nhiên trong sử dụng hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Penny là từ tiếng Anh có thể ám chỉ đồng tiền nhỏ có giá trị một cent hoặc ở Vương quốc Anh là một đồng penny đơn lẻ. Nó cũng được dùng như một ẩn dụ cho một thứ có giá trị rất nhỏ. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ pen-ing và các gốc German, có liên kết với từ Latinh denarius. Khi nghe Penny, hãy hình dung một đồng tiền sáng bóng trên vỉa hè, nhắc nhở rằng những phát hiện nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày có thể mang lại niềm vui.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Penny thường chỉ là đồng tiền nhỏ có giá trị một cent hoặc ở Vương quốc Anh là một đồng penny.
  • - Cũng được dùng như một ẩn dụ cho giá trị nhỏ.
  • - Lưu ý cách phát âm: PEN-ny.
  • - Ở một số ngữ cảnh, penny và pence không thể hoán đổi được.
  • - Dùng thành ngữ như "a penny for your thoughts" để mở rộng từ vựng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Penny không chỉ là đồng tiền Anh; ở tiếng Anh Mỹ nó còn có nghĩa là một cent.
  • Penny và pence không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Penny-pinching và a penny for your thoughts không phải lúc nào cũng có nghĩa giống nhau.
  • Một penny không có giá trị cố định trong mọi loại tiền tệ.
  • Penny cũng có thể là tên riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, penny vừa là tiền tệ vừa là ẩn dụ; phân biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh và học các thành ngữ phổ biến.

Mẹo Học

  • Lắng nghe ngữ cảnh để phân biệt tiền mặt và ẩn dụ.
  • Phân biệt cách dùng Mỹ và Anh: cent vs penny/pence.
  • Học các thành ngữ phổ biến như "a penny for your thoughts".
  • Phát âm rõ PEN-ny, hai âm tiết.
  • Ghép penny với từ liên quan đến tiền trong câu.
  • Luyện tập hội thoại với penny ở các ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'penny' mean?

A.A type of paper currency.
B.A small coin worth one cent.
C.A collection of metal pieces.
D.A variant of a dollar.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'penny' correctly?

A.The penny was larger than a quarter.
B.He spent a penny on the expensive item.
C.She found a penny on the ground.
D.They won a penny for their hard work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'penny'?

A.Nickel
B.Dollar
C.Cent
D.Change
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'penny'?

A.Expense
B.Fortune
C.Expense
D.Debt
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a penny?

A.Finding a small amount on the sidewalk can lead to happiness.
B.She discovered a penny lying under the couch.
C.A jar full of small coins can be counted for a fun project.
D.He saved enough coins to buy a new bike.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ