LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lug - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lug Ý nghĩa của Từ

  • mang một thứ nặng
  • một bánh xe hoặc vật tương tự
  • kéo hoặc lôi thứ gì đó một cách vụng về
Illustration for this word

lug Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lug Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lʌg/
Mỹ /lʌg/
Tiết
lug

lug Từ nguyên của Từ

Gốc: lug (từ gốc). Nguồn gốc: Tiếng Anh Trung cổ, có thể từ ngôn ngữ Bắc Âu cổ 'lugga' (kéo). Ký ức: Hãy tưởng tượng việc vật lộn để kéo một người bạn nặng ra khỏi cửa trong khi cười đùa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lug có nghĩa là chất được hoặc kéo một vật nặng hoặc khó xử lý với nỗ lực, thường ở khoảng cách ngắn hoặc đồng thời làm việc khác. Động từ mang tính thông tục, thể hiện sự vất vả hơn là kỹ thuật. Danh từ có thể chỉ một cái lồi hoặc phần lồi trên một bộ phận, hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật có thể chỉ một phần tương tự bánh xe, nhưng dùng phổ thông rất hiếm. Nhớ:tưởng tượng ôm chặt ai đó nặng nề và phải lách qua cửa, vừa cười vừa vật lộn để lug họ đi ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lug cho các vật nặng hoặc cồng kềnh; với công việc nhẹ hơn, dùng carry hoặc lift. Lug cũng có thể là thuật ngữ kỹ thuật cho một lồi hoặc phần tựa; tránh dùng khẩu ngữ lug trong giao tiếp hàng ngày. Giữ giọng điệu thân mật khi di chuyển đồ. Kiểm tra khoảng cách và bề mặt trước khi kéo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lug chỉ là một động từ
  • Lug luôn có nghĩa di chuyển đồ nhẹ
  • lug và pull đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • Danh từ lug thường dùng trong giao tiếp
  • lug không thể chỉ một kỳ lồi kỹ thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: lug mang nghĩa informal, nhấn mạnh công sức; phân biệt với carry/lift và ngữ cảnh kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các vật thật: hộp, sofa, vali.
  • Dùng lug cho những động tác nặng hoặc khó khăn; carry cho vật nhẹ.
  • Kết hợp lug với các cụm từ như 'lug up' hoặc 'lug around' để nhấn mạnh sự vất vả.
  • Chú ý nghĩa kỹ thuật của danh từ lug trong ng contexts kỹ thuật.
  • So sánh với drag và pull để chọn động từ phù hợp.
  • Tạo mnemomic liên kết lug với nỗ lực và sự bất tiện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lug'?

A.To carry or drag with effort
B.To taste something carefully
C.To run very fast
D.To write something down
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lug' correctly?

A.She decided to lug the cake into the party.
B.I love to lug around my favorite book.
C.He likes to lug his car on the weekend.
D.They always lug the flowers in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lug'?

A.Throw
B.Carry
C.Jump
D.Swim
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lug'?

A.Lift
B.Lighten
C.Release
D.Drop
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of lugging something heavy?

A.She felt tired after lifting the groceries from the car.
B.He easily carried the light backpack during his hike.
C.They spent the afternoon lugging furniture into their new apartment.
D.The cat jumped down from the table gracefully.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ