LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lukewarm - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lukewarm Ý nghĩa của Từ

  • ấm vừa
  • không nóng nhưng cũng không lạnh
  • thờ ơ
Illustration for this word

lukewarm Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lukewarm Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌljuːkˈwɔːm/
Mỹ /ˌlukˈwɔrm/
Tiết
lukewarm

lukewarm Từ nguyên của Từ

Từ 'lukewarm' đến từ 'lew' (có nghĩa là ấm) và 'kew' (có nghĩa là chút ít), cho thấy không hoàn toàn nóng. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Hà Lan và cuối cùng trở thành tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một tách cà phê vừa đủ ấm để uống, nhưng không đủ thú vị để thưởng thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

lukewarm mô tả temperatura ấm ấm, không nóng cũng không lạnh. Trong nghĩa bóng, nó ám chỉ sự quan tâm hời hợt hoặc phản ứng thiếu nhiệt tình. Ví dụ: nước cà phê lukewarm, phản ứng của nhóm lukewarm. Lưu ý tiếng Việt thường dùng từ 'hời hợt' hoặc 'không nhiệt tình' thay cho lukewarm khi nói về thái độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng
  • Không lạm dụng lukewarm ở mọi tình huống trung tính
  • Kết hợp với reception, phản hồi, hay cà phê để làm rõ ý nghĩa
  • Không dùng như từ 'ấm áp' đúng cho mọi ngữ cảnh; ngữ điệu phụ thuộc vào ngữ cảnh
  • Luyện tập với các tình huống về nhiệt độ và thái độ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm lukewarm là trung lập hoàn toàn
  • Nghĩ nó luôn mô tả thái độ tích cực
  • Dùng tương đương với nóng trong mọi tình huống
  • Nhầm lẫn giữa ấm và ấm vừa đủ lạnh
  • Áp dụng cho đồ ăn mà không xem ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Tạo câu với nghĩa đen và nghĩa bóng
  • So sánh ấm vừa phải và chưa nóng để thấy sự khác biệt
  • Luyện tập với cà phê, đón nhận và phản hồi
  • Chú ý sắc thái tiêu cực nhẹ
  • Dùng với tính từ: sự đón nhận hời hợt, cà phê ấm
  • Ghi âm để kiểm tra ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'lukewarm' mean?

A.Hot
B.Warm or slightly hot
C.Cold
D.Extreme
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'lukewarm' used in a sentence?

A.He gave a lukewarm hug to his friend.
B.She felt lukewarm about the movie's plot twist.
C.The soup was lukewarm and unappealing.
D.The drink was too lukewarm for my taste.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'lukewarm'?

A.Chilly
B.Moderate
C.Scorching
D.Frosty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lukewarm'?

A.Freezing
B.Boiling
C.Cool
D.Neutral
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'lukewarm'?

A.The bathwater was neither too hot nor too cold, just warm enough for relaxation.
B.He always prefers a hot cup of coffee in the morning.
C.The athlete's performance has been lukewarm lately, lacking energy and enthusiasm.
D.She enjoyed her ice-cold lemonade on a hot day.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a sparrow

Asking for Help

2026.03.16 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ