lukewarm - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'lukewarm' đến từ 'lew' (có nghĩa là ấm) và 'kew' (có nghĩa là chút ít), cho thấy không hoàn toàn nóng. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Hà Lan và cuối cùng trở thành tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một tách cà phê vừa đủ ấm để uống, nhưng không đủ thú vị để thưởng thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQlukewarm mô tả temperatura ấm ấm, không nóng cũng không lạnh. Trong nghĩa bóng, nó ám chỉ sự quan tâm hời hợt hoặc phản ứng thiếu nhiệt tình. Ví dụ: nước cà phê lukewarm, phản ứng của nhóm lukewarm. Lưu ý tiếng Việt thường dùng từ 'hời hợt' hoặc 'không nhiệt tình' thay cho lukewarm khi nói về thái độ.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What does the word 'lukewarm' mean?
How is 'lukewarm' used in a sentence?
Which of the following words is most similar to 'lukewarm'?
What is the opposite of 'lukewarm'?
Can you think of a real-life scenario related to 'lukewarm'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật