LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lunatic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lunatic Ý nghĩa của Từ

  • một người có vấn đề về tâm thần
  • một người hành động rất ngớ ngẩn
  • một người lập dị hoặc điên cuồng
Illustration for this word

lunatic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lunatic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈluː.nə.tɪk/
Mỹ /ˈluː.nə.tɪk/
Tiết
lunatic

lunatic Từ nguyên của Từ

Rễ: 'luna' (mặt trăng) + hậu tố '-tic'. Nguồn gốc: từ tiếng Latinh 'lunaticus' (bị ảnh hưởng bởi mặt trăng) sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cư xử kỳ lạ dưới ánh trăng rằm, quy những hành vi kỳ quặc đó cho sự điên rồ của ánh trăng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lunatic là một từ cổ hoặc mang tính tiêu cực dùng để mô tả người hành động bất bình thường hoặc nhằm chỉ người mắc bệnh tâm thần. Trong tiếng Việt, các từ trung lập hơn như điên hay mất trí được dùng phổ biến hơn; người học nên tránh dùng lunatic với người thật và trong giao tiếp lịch sự. Trong tiếng Anh hiện đại, lunatic có thể là danh từ hoặc tính từ, nhưng mang sắc thái kỳ thị và xúc phạm. Học viên nên hiểu ngữ cảnh và tông để chọn từ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Lunatic là từ cổ hoặc mang tính tiêu cực; dùng thận trọng.
  • - Có thể là danh từ hoặc tính từ, nhưng mang sắc thái kỳ thị.
  • - Nói về hành vi một cách trung lập hoặc mô tả bằng từ y tế khi cần.
  • - Tránh gán nhãn cho người thật trong giao tiếp hàng ngày.
  • - Chú ý ngữ cảnh và người nghe.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến bệnh tâm thần.
  • Là từ ngữ trung lập hoặc chuyên môn.
  • Nguồn gốc liên quan đến mặt trăng không có nghĩa là dùng ngày nay.
  • Không nên dùng với người thật trong văn bản trang trọng.
  • Không phải lúc nào cũng tương đương với crazy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên biết lunatic mang sắc thái miệt thị và cổ lỗ; trong văn bản trang trọng hãy dùng mô tả trung lập.

Mẹo Học

  • - Nhớ tính giai thoại và mang tính kỳ thị của từ.
  • - Phân biệt mô tả hành vi và gắn nhãn cho người.
  • - So sánh với các từ trung lập như crazy hoặc erratic.
  • - Chú ý ngữ cảnh để quyết định mức độ trang trọng.
  • - Luyện tập với ví dụ phi cá nhân hoặc hư cấu.
  • - Học các collocation thường gặp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'lunatic'?

A.A person with extraordinary intelligence.
B.An individual who behaves unpredictably due to a mental illness.
C.A criminal mastermind.
D.An artist known for their creativity.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lunatic' correctly?

A.The lunatic ran a successful business.
B.The lunatic painted a beautiful landscape.
C.Everyone thought she was a lunatic for trying to climb that mountain alone.
D.His lunatic ideas made him a popular speaker.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'lunatic'?

A.Philanthropist
B.Genius
C.Maniac
D.Expert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lunatic'?

A.Impulsive
B.Erratic
C.Sane
D.Obsessive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving someone acting irrationally?

A.His wild antics convinced everyone that he was just a little lunatic.
B.She was calm and collected during the emergency.
C.During the meeting, he presented his points with clarity and focus.
D.She organized everything meticulously for the event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ