lunatic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'luna' (mặt trăng) + hậu tố '-tic'. Nguồn gốc: từ tiếng Latinh 'lunaticus' (bị ảnh hưởng bởi mặt trăng) sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cư xử kỳ lạ dưới ánh trăng rằm, quy những hành vi kỳ quặc đó cho sự điên rồ của ánh trăng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLunatic là một từ cổ hoặc mang tính tiêu cực dùng để mô tả người hành động bất bình thường hoặc nhằm chỉ người mắc bệnh tâm thần. Trong tiếng Việt, các từ trung lập hơn như điên hay mất trí được dùng phổ biến hơn; người học nên tránh dùng lunatic với người thật và trong giao tiếp lịch sự. Trong tiếng Anh hiện đại, lunatic có thể là danh từ hoặc tính từ, nhưng mang sắc thái kỳ thị và xúc phạm. Học viên nên hiểu ngữ cảnh và tông để chọn từ phù hợp.
Người học tiếng Việt nên biết lunatic mang sắc thái miệt thị và cổ lỗ; trong văn bản trang trọng hãy dùng mô tả trung lập.
What is the definition of 'lunatic'?
Which sentence uses 'lunatic' correctly?
Which word is a synonym for 'lunatic'?
What is the opposite of 'lunatic'?
Can you think of a real-life context involving someone acting irrationally?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật