LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

macerate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

macerate Ý nghĩa của Từ

  • làm mềm hoặc phân hủy thực phẩm bằng cách ngâm trong chất lỏng
  • bị yếu đi hoặc mỏng đi
  • chịu đựng hoặc trải qua khó khăn
Illustration for this word

macerate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

macerate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæs.ə.reɪt/
Mỹ /ˈmæs.ə.reɪt/
Tiết
macerate

macerate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'macere' (làm mềm) + '-ate' (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một miếng trái cây cứng được ngâm trong nước trái cây cho đến khi nó trở nên mềm, biểu tượng cho cách một thứ cứng có thể biến đổi qua quá trình này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Macerate là động từ chỉ hành động làm mềm hoặc phân giải một thứ bằng cách ngâm trong chất lỏng. Trong ẩm thực, người ta ngâm trái cây, bánh mì hoặc thảo mộc trong sữa, xi rô hoặc rượu để làm mềm và thấm đượm hương vị. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự yếu đi, trở nên mỏng manh hoặc phải chịu đựng gian khổ. Trong nước hoa hoặc làm mỹ phẩm, macerate mô tả quá trình chiết xuất thành phần. Ví dụ: macerate dâu tây với đường. Hãy phân biệt với nghiền nát (crush) – macerate không phá hủy thành từng mảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Macerate dùng để chỉ việc ngâm trong dung dịch, làm mềm và chiết xuất hương vị.
  • - Trong nấu ăn, thường ngâm trái cây, bánh mì hoặc thảo mộc để mềm và thấm vị.
  • - Dùng ở nghĩa bóng để nói về sự yếu đi, mỏng đi hoặc chịu đựng gian khó.
  • - Không nhầm với nghiền nát, phá vỡ thành nhiều mảnh.
  • - Thường gặp cấu trúc: macerate in một dung dịch trong vài giờ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Macerate đồng nghĩa với nghiền nát.
  • Chỉ áp dụng cho hoa quả.
  • Quá trình ngâm làm hỏng hoàn toàn vật liệu.
  • Khác với ướp (marinate).
  • Thuật ngữ này hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, macerate mang nghĩa ở cả ẩm thực lẫn ẩn dụ; dễ nhầm với nghiền nát khi nghĩ đến các thao tác mạnh.

Mẹo Học

  • 1) Thực hành với trái cây ngâm đường hoặc rượu để thấy kết cấu thay đổi.
  • 2) So sánh macerate với soak, marinate và crush để cảm nhận sắc thái.
  • 3) Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: bị macerate dưới áp lực.
  • 4) Lưu ý các collocations: macerate in/with một chất lỏng; để ngâm vài giờ.
  • 5) Tránh dịch trực tiếp; phân biệt làm mềm vs phá hủy.
  • 6) Ôn tập từ đồng nghĩa như soak, infuse, steep để mở rộng vốn từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'macerate' mean?

A.To mechanically grind food
B.To evaporate water from a substance
C.To soak something in liquid until it softens
D.To color something with dye
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'macerate' correctly?

A.I like to macerate my clothes in the washing machine.
B.The runners will macerate before the marathon.
C.To make the fruit salad, we will macerate the strawberries in sugar.
D.He decided to macerate the wood for building.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'macerate'?

A.Dissolve
B.Absorb
C.Saturate
D.Dehydrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'macerate'?

A.Conserve
B.Preserve
C.Dry
D.Compact
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is softened in liquid?

A.Chopping vegetables before frying.
B.Squeezing excess juice from the lemon.
C.Cooking pasta until it becomes tender.
D.Boiling rice until it's fluffy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ