LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

majestic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

majestic Ý nghĩa của Từ

  • vĩ đại và ấn tượng trong vẻ bề ngoài
  • có vẻ đẹp và phẩm giá
  • gợi cảm hứng về sự ngưỡng mộ và tôn trọng
Illustration for this word

majestic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

majestic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈdʒɛstɪk/
Mỹ /məˈdʒɛstɪk/
Tiết
majestic

majestic Từ nguyên của Từ

majestic = majestate (ý nghĩa cơ bản về sự vĩ đại) + -ic (hậu tố hình thành tính từ). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngọn núi vĩ đại đổ bóng dài lên thung lũng, thể hiện sự vĩ đại và gợi lên sự kính trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tráng lệ mô tả một điều gì đó có vẻ ngoài vĩ đại và ấn tượng, thường mang theo vẻ đẹp, phẩm giá và cảm giác ngạc nhiên. Nó được dùng cho cảnh quan, kiến trúc và những thứ gợi sự ngưỡng vọng chứ không chỉ vì kích thước. Từ này mang sắc thái trang trọng và tích cực, nhưng không gợi ý sự phù phiếm; nó gợi lên sức mạnh và sự tinh tế bền lâu. Nguồn gốc từ majestate (vĩ đại) và hậu tố -ic, qua Latinh và Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một ngọn núi hùng vĩ đứng trên thung lũng, hiện thân của sự vĩ đại và khơi dậy sự ngạc nhiên, hoặc một nhà thờ với các tháp vươn lên như những người bảo vệ thành phố yên tĩnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tráng lệ để mô tả cảnh quan hoặc vật thể to lớn và ấn tượng. Tránh dùng cho những thứ hàng ngày, bình thường. Kết hợp với danh từ như cảnh quan, núi, nhà thờ. Giọng điệu trang trọng và tích cực; phù hợp cho văn bản mô tả. Không dùng để mô tả người trừ khi đang nói về địa vị hoặc khí chất. Phân biệt với tuyệt vời và rực rỡ; tránh lạm dụng; luyện tập trong ngữ cảnh miêu tả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tráng lệ không chỉ có ý nghĩa to lớn mà còn gợi sự trang nghiêm và ấn tượng kéo dài.
  • Ở nhiều ngữ cảnh, nó trang trọng hơn so với 'grand' hoặc 'impressive'.
  • Thường dùng cho cảnh quan, kiến trúc hoặc kỳ quan thiên nhiên, không dành cho đồ vật hàng ngày.
  • Tránh mô tả người bằng từ này trừ khi nói về khí chất hoặc địa vị của họ.
  • Khác với magnificient; majesty nhấn mạnh sự vĩ đại có tính dignified.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh người Việt rằng majesty mang ý nghĩa uy nghi và vẻ grandio vàn bền bỉ, không chỉ kích thước; học viên dễ nhầm lẫn với từ lớn hay ấn tượng trong bối cảnh sai.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ như 'vista tráng lệ' hoặc 'núi tráng lệ'.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như lớn, vinh quang, lộng lẫy để nắm được sắc thái.
  • Giọng điệu trang trọng; phù hợp mô tả phong cảnh hoặc kiến trúc.
  • Tránh mô tả người trừ khi nói về aura hoặc địa vị.
  • Tránh lạm dụng; luyện tập trong ngữ cảnh miêu tả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'majestic'?

A.Slow
B.Funny
C.Huge
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'majestic' correctly?

A.The tiny puppy was majestic.
B.The old car was very majestic.
C.The mountain peak looked majestic in the sunlight.
D.She wore a majestic hat to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'majestic'?

A.Tiny
B.Regal
C.Ugly
D.Quiet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'majestic'?

A.Petty
B.Royal
C.Graceful
D.Modest
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'majestic'?

A.Discussing a boring movie
B.Talking about a messy room
C.Referring to a broken toy
D.Describing a grand castle

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ