LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

malt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

malt Ý nghĩa của Từ

  • hạt khô được sử dụng để ủ bia
  • ngâm hạt để kích thích sự nảy mầm
  • chuyển đổi tinh bột thành đường trong quá trình ủ
Illustration for this word

malt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

malt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɔːlt/
Mỹ /malt/
Tiết
malt

malt Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: malt (gốc). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'māltum' → Tiếng Pháp cổ 'malt' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa mạch vàng đang phơi khô dưới ánh mặt trời, những hạt chuyển hóa để ủ bia; sự chuyển hóa này cũng có nghĩa là sự khéo léo và kiên nhẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Malt ám chỉ hạt ngũ cốc đã được sấy khô, thường là lúa mạch, đã ngâm để nảy mẫm và sau đó sấy khô. Trong sản xuất bia, malt cung cấp đường lên men và enzym giúp chuyển tinh bột thành đường và tạo hương vị. Danh từ malt ám chỉ hạt ngũ cốc, động từ malt có nghĩa là ngâm hạt để kích thích nảy mẫm hoặc chuyển đổi tinh bột thành đường trong quá trình ủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: malt không phải là thuật ngữ chung cho mọi loại ngũ cốc; nó đặc biệt ám chỉ hạt đã được phơi khô sau khi nảy mầm. Phân biệt malt với malt extract. Động từ chủ yếu dùng trong ủ bia, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Chú ý cách viết malt/malts. Phát âm có thể khác nhau tùy vùng. Khi nói về bia, malt thường mang lại vị ngọt và thân thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Malt chỉ dành cho bia.
  • Malt bằng malt extract.
  • Chỉ lúa mạch mới có thể malt.
  • Malt chỉ là ngũ cốc khô, không qua quá trình nào.
  • Malt luôn chuyển sang màu nâu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt của malt trong tiếng Anh và những lỗi thường gặp.

Mẹo Học

  • Phát âm malt với âm ngắn ở hầu hết các phương ngữ.
  • Malt có thể là danh từ (hạt) hoặc động từ (lên mầm, lên men).
  • Liên kết malt nhiều với ngữ cảnh bia hơn là thực phẩm hàng ngày.
  • Phân biệt malt và malt extract.
  • Luyện tập câu với cả hai dạng danh từ và động từ.
  • Hình dung một cánh đồng lúa mạch vàng để tăng ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'malt' mean?

A.A type of grain used in brewing
B.A kind of fruit
C.A color in the spectrum
D.A unit of measurement
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence containing 'malt'.

A.The dog loves to malt on the carpet.
B.They decided to malt the beer for flavor.
C.She malted the cake with cream.
D.He likes to malt his cereal in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'malt'?

A.Ferment
B.Brew
C.Bake
D.Boil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'malt'?

A.Fry
B.Simmer
C.Distill
D.Grill
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'malt'?

A.A factory worker is grinding wheat for flour.
B.During the brewing process, the grains are soaked to develop flavor.
C.A chef is preparing a salad without dressing.
D.A baker is carefully measuring out sugar for a pie.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ