malt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: malt (gốc). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'māltum' → Tiếng Pháp cổ 'malt' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa mạch vàng đang phơi khô dưới ánh mặt trời, những hạt chuyển hóa để ủ bia; sự chuyển hóa này cũng có nghĩa là sự khéo léo và kiên nhẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMalt ám chỉ hạt ngũ cốc đã được sấy khô, thường là lúa mạch, đã ngâm để nảy mẫm và sau đó sấy khô. Trong sản xuất bia, malt cung cấp đường lên men và enzym giúp chuyển tinh bột thành đường và tạo hương vị. Danh từ malt ám chỉ hạt ngũ cốc, động từ malt có nghĩa là ngâm hạt để kích thích nảy mẫm hoặc chuyển đổi tinh bột thành đường trong quá trình ủ.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt của malt trong tiếng Anh và những lỗi thường gặp.
What does the word 'malt' mean?
Choose the correctly used sentence containing 'malt'.
Which word is most similar to 'malt'?
What is the opposite of 'malt'?
Can you think of a real-life scenario involving 'malt'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật