LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mammoth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mammoth Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật có vú lớn đã tuyệt chủng giống như voi
  • một cái gì đó khổng lồ
  • một thứ từ quá khứ giờ đây không còn phổ biến
Illustration for this word

mammoth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mammoth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæm.əθ/
Mỹ /ˈmæm.əθ/
Tiết
mammoth

mammoth Từ nguyên của Từ

'mamut' bắt nguồn từ từ tiếng Nga 'mamot', có nghĩa là 'đất'. Nguồn gốc lịch sử của nó lần theo tiếng Nga, sau đó đến tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sinh vật khổng lồ và lông lá xuất hiện từ mặt đất, gợi nhớ về thời kỳ chúng lang thang trên trái đất, khiến ta cảm nhận được sự vĩ đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mammoth là một danh từ chỉ một loài động vật có vú giống voi đã tuyệt chủng, được biết đến từ các hóa thạch thời kỳ băng hà. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này còn được dùng như tính từ ghép tăng cường để diễn đạt một thứ rất lớn hoặc khổng lồ, mang cảm giác vĩ đại hoặc ưu thế kích thước ấn tượng. Nó có thể mô tả từ một dự án xây dựng khổng lồ đến một con vật cực kỳ lớn hoặc một quyết định mang tính minh chứng. Dù gợi nhớ quá khứ, từ này phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại để nhấn mạnh kích thước mà không cần số đo cụ thể. Vì loài vật đã tuyệt chủng, mammoth còn gợi ý về các kỉ nguyên đã qua hay điều gì đó nghe có vẻ đã bị thời gian chiếm mất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mammoth để nhấn mạnh kích thước mà không dùng số đo cụ thể. Ghép với danh từ như nhiệm vụ, dự án hoặc hall. Thích hợp trong ngữ cảnh mô tả hoặc thân mật; tránh lạm dụng trong báo cáo formal. Nhớ rằng ý nghĩa động vật gợi lên quá khứ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn mammoth với một loài động vật hiện đại thay vì một loài extinct.
  • Cho rằng nó chỉ ám chỉ động vật chứ không phải kích thước hay phạm vi.
  • Giả định nó phù hợp với hầu hết văn bản formal.
  • So sánh mammoth với voi ở mọi ngữ cảnh.
  • Sử dụng quá nhiều trong giao tiếp hàng ngày thay vì từ đồng nghĩa đơn giản hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mammoth thường được hiểu như nhấn mạnh độ lớn và mang sắc thái cổ điển. Người học dễ nhầm lẫn với nghĩa động vật hoặc dùng sai mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Ghép mammoth với danh từ cụ thể (nhiệm vụ, dự án, hội trường).
  • Sử dụng trong ngữ cảnh mô tả kích thước, phạm vi hoặc khó khăn.
  • Kết hợp với tính từ như khổng lồ, to lớn.
  • Tránh lạm dụng trong báo cáo formal.
  • Phân biệt giữa nghĩa động vật và nghĩa về quy mô.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mammoth' mean?

A.A giant bird
B.A small insect
C.A huge prehistoric animal
D.A fast runner
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mammoth' used correctly?

A.She saw a mammoth jet flying in the sky.
B.He sprinted like a mammoth in the race.
C.The museum had a mammoth collection of art pieces.
D.The city park had a mammoth fountain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'mammoth'?

A.Tiny
B.Moderate
C.Small
D.Massive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mammoth'?

A.Huge
B.Tiny
C.Giant
D.Large
Bước 5: Thành thạo

In what context would you most likely encounter the word 'mammoth'?

A.Cooking recipes
B.Fashion design
C.History documentaries
D.Weather forecasts

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ