LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mania - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mania Ý nghĩa của Từ

  • một sự nhiệt tình hoặc mong muốn quá mức cho điều gì đó
  • một trạng thái tâm trạng cao hoặc dễ cáu gắt bất thường
  • một sự ám ảnh hoặc cố chấp mạnh mẽ
Illustration for this word

mania Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mania Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmeɪ.ni.ə/
Mỹ /ˈmeɪ.ni.ə/
Tiết
mania

mania Từ nguyên của Từ

Gốc: 'mania' từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'điên cuồng' hoặc 'cuồng nhiệt'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin 'mania' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lễ hội hoang dã nơi mọi người nhảy múa và ăn mừng thái quá, thể hiện niềm vui của sự điên cuồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mania là danh từ chỉ sự hứng thú quá mức hoặc ham muốn một điều gì đó, hoặc trạng thái tâm trạng cực kỳ hưng phấn và dễ kích động; cũng có thể là một sự ám ảnh mạnh mẽ. Trong tâm lý học, mania là một phần của rối loạn lưỡng cực và được đặc trưng bởi năng lượng dồi dào, giảm nhu cầu ngủ và nói nhanh, hành vi hành động bốc đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mania không phải lúc nào cũng được hiểu là điên cuồng; nó có thể áp dụng cho sự hứng thú mạnh mẽ.
  • Nó không chỉ là thuật ngữ y khoa; có thể dùng cho sự ám ảnh dữ dội.
  • Nó không chỉ diễn tả niềm vui mà còn có thể là kích động hoặc mất ngủ.
  • Dùng từ 'maniac' để miêu tả người hâm mộ có thể mang nghĩa xúc phạm.
  • Dạng số nhiều 'manias' không phải lúc nào cũng dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mania không phải lúc nào cũng được hiểu là điên cuồng; nó có thể áp dụng cho sự hứng thú mạnh mẽ.
  • Nó không chỉ là thuật ngữ y khoa; có thể dùng cho sự ám ảnh dữ dội.
  • Nó không chỉ diễn tả niềm vui mà còn có thể là kích động hoặc mất ngủ.
  • Dùng từ 'maniac' để miêu tả người hâm mộ có thể mang nghĩa xúc phạm.
  • Dạng số nhiều 'manias' không phải lúc nào cũng dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng mania cho sự hứng thú cực đoan hoặc rối loạn tâm lý tùy ngữ cảnh; chú ý ranh giới thuật ngữ y khoa.

Mẹo Học

  • Học các collocation như mania for và có mania for một thứ gì đó.
  • Phân biệt dùng thông thường và thuật ngữ y khoa.
  • So sánh với craze, fixation, obsession.
  • Tránh dùng 'maniac' ở nghĩa pejorative.
  • Dạng số nhiều tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập với câu ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'mania'?

A.A state of excessive enthusiasm or obsession
B.A type of fruit
C.A calm and peaceful condition
D.An approach to studying
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'mania' in a sentence.

A.She felt a mania for gardening every spring.
B.During the meeting, he expressed his mania about the project's success.
C.The child's mania for ice cream was famous in the neighborhood.
D.The quiet library was filled with mania and chaos.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mania'?

A.Obsessions
B.Calmness
C.Detachment
D.Indifference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mania'?

A.Excitement
B.Serenity
C.Passion
D.Fervor
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience mania?

A.An individual driven by overwhelming enthusiasm for a new hobby.
B.Someone organizing their closet in a relaxed way.
C.A person focused on their studies without distractions.
D.A quiet gathering with no loud voices.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ