LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

manifest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

manifest Ý nghĩa của Từ

  • cho thấy điều gì đó một cách rõ ràng
  • làm điều gì đó rõ ràng
  • danh sách hàng hóa
Illustration for this word

manifest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

manifest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmænɪfɛst/
Mỹ /ˈmænəˌfɛst/
Tiết
manifest

manifest Từ nguyên của Từ

biểu hiện = manu- (bằng tay) + festus (vững chắc). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang cầm một tấm biển trên tay, trình bày rõ ràng cho mọi người xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít thở đều, nắm chắc khung cửa và move nhẹ ánh mắt để chú ý những gì đang xuất hiện trong đầu. Bằng cách điều chỉnh tư thế, những gì hiện lên dần trở nên rõ ràng. Tôi nắm lấy khoảnh khắc và để cảm giác lắng xuống trong ngực cho đến khi nó trở nên chắc chắn. Sau này khi cần hành động, tôi đặt hiểu biết ấy vào trong set và để nó dẫn đường cho các lựa chọn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Manifest có nghĩa chủ yếu ở ba cách dùng. Động từ: làm cho điều gì đó hiện rõ, thể hiện bằng chứng hoặc biểu hiện trực tiếp. Tính từ: rõ ràng, dễ thấy. Danh từ: khai báo hàng hóa tàu thủy, danh sách chi tiết hàng hóa và hành khách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ manifest có thể là động từ, tính từ hoặc danh từ. Đọc ngữ cảnh để phân biệt danh sách hàng hóa, ý định được thể hiện rõ, và sự hiển nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhớ rằng manifest không chỉ là biểu lộ cảm xúc mà còn chỉ danh sách hàng hóa
  • Nhầm lẫn giữa danh từ và động từ
  • Cho rằng manifest chỉ có nghĩa hiển nhiên
  • Đánh giá thấp vai trò của ngữ cảnh trong sử dụng
  • Quên rằng cargo manifest là 'bảng kê khai hàng hóa'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần chú ý sự khác biệt giữa động từ, tính từ và danh từ của manifest, và ngữ cảnh hải quan/đi lại tàu thuyền.

Mẹo Học

  • Viết câu cho từng uso
  • Soạn bảng so sánh các nghĩa
  • Tìm ví dụ trong văn bản logistics
  • Thực hành ở các thì khác nhau
  • Ghi nhớ từ vựng khai báo hàng hóa
  • Làm bài kiểm tra ngắn về ngữ pháp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'manifest'?

A.inquire
B.display
C.conceal
D.distract
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'manifest' correctly?

A.The teacher asked the students to manifest their understanding of the topic.
B.He hid his manifest excitement under a calm demeanor.
C.The manifest road sign confused the drivers.
D.She tried to manifest her thoughts through writing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'manifest'?

A.reveal
B.obscure
C.hide
D.mask
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'manifest'?

A.cloak
B.unveil
C.confirm
D.certain
Bước 5: Thành thạo

How can you manifest your creativity in your daily life?

A.By trying new artistic activities
B.By avoiding challenges
C.By ignoring your interests
D.By following a strict routine

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ