cách thao tác ý nghĩa trong ngữ cảnh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
manipulate: manu- = tay + pulare = xử lý. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn sử dụng thành thạo đôi tay của mình để tạo hình một cái gì đó, như một nghệ sĩ nặn đất sét, biến ý tưởng của bạn thành hiện thực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt tay lên vô-lăng và xoay nhẹ, nhìn kim đồng hồ quay. Mình điều chỉnh grip, cảm thấy sự kháng cự và giữ cho đường đi ổn định. Nỗ lực này cho mình cảm giác kiểm soát khi dần thay đổi từng chi tiết. Trong những tình huống lớn hơn, thói quen động tác nhỏ này giúp mình định hướng một kế hoạch và ảnh hưởng đến kết quả.
Manipulate có nghĩa là kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một thứ gì đó hoặc ai đó một cách khéo léo, hoặc xử lý đồ vật bằng tay một cách thành thạo để đạt được mục tiêu. Nó cũng có thể hiểu là quản lý tình huống hoặc dữ liệu một cách chiến lược. Ý nghĩa có thể trung lập khi nói về công cụ hoặc dữ liệu, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về thao túng người khác vì lợi ích cá nhân. Các cụm từ thông dụng gồm manipulate a machine, manipulate data, manipulate opinions, manipulate circumstances. Trong đạo đức, ngữ cảnh rất quan trọng.
Trong tiếng Việt, manipulate có nghĩa là điều khiển một cách khéo léo hoặc thao túng dữ liệu; nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu nhắm vào người.
What is the meaning of the word 'manipulate'?
In which sentence is 'manipulate' used correctly?
Which is a synonym of 'manipulate'?
What is the opposite of 'manipulate'?
In a political campaign, how could a candidate try to manipulate public opinion?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật