LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách thao tác ý nghĩa trong ngữ cảnh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

manipulate Ý nghĩa của Từ

  • kiểm soát hoặc ảnh hưởng điều gì một cách khéo léo
  • xử lý hoặc vận hành cái gì một cách thủ công
  • quản lý hoặc thao tác một cách thông minh
Illustration for this word

manipulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

manipulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈnɪpjʊleɪt/
Mỹ /məˈnɪp.jə.leɪt/
Tiết
manipulate

manipulate Từ nguyên của Từ

manipulate: manu- = tay + pulare = xử lý. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn sử dụng thành thạo đôi tay của mình để tạo hình một cái gì đó, như một nghệ sĩ nặn đất sét, biến ý tưởng của bạn thành hiện thực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt tay lên vô-lăng và xoay nhẹ, nhìn kim đồng hồ quay. Mình điều chỉnh grip, cảm thấy sự kháng cự và giữ cho đường đi ổn định. Nỗ lực này cho mình cảm giác kiểm soát khi dần thay đổi từng chi tiết. Trong những tình huống lớn hơn, thói quen động tác nhỏ này giúp mình định hướng một kế hoạch và ảnh hưởng đến kết quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Manipulate có nghĩa là kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một thứ gì đó hoặc ai đó một cách khéo léo, hoặc xử lý đồ vật bằng tay một cách thành thạo để đạt được mục tiêu. Nó cũng có thể hiểu là quản lý tình huống hoặc dữ liệu một cách chiến lược. Ý nghĩa có thể trung lập khi nói về công cụ hoặc dữ liệu, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về thao túng người khác vì lợi ích cá nhân. Các cụm từ thông dụng gồm manipulate a machine, manipulate data, manipulate opinions, manipulate circumstances. Trong đạo đức, ngữ cảnh rất quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nêu rõ đối tượng được thao tác. Tránh ý nghĩa lừa dối khi bạn đang nói về kỹ năng điều khiển. Phân biệt giữa thao tác dữ liệu và thao túng người. Dùng các collocation phù hợp với máy móc, dữ liệu và ý kiến. Cân nhắc đạo đức và sự đồng ý trong bối cảnh có người khác. Phân biệt giữa ảnh hưởng và kiểm soát ở các tình huống tinh tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Manipulate luôn có nghĩa là lừa người khác.
  • Chỉ có thể thao túng người chứ không phải vật.
  • Manipulate và influence là cùng một điều.
  • Nó luôn mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Manipulating dữ liệu là phi đạo đức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, manipulate có nghĩa là điều khiển một cách khéo léo hoặc thao túng dữ liệu; nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu nhắm vào người.

Mẹo Học

  • Học các collocation với máy móc, dữ liệu và ý kiến.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh đạo đức để tránh ngụ ý tiêu cực.
  • Phân biệt ảnh hưởng và kiểm soát trong các tình huống tinh tế.
  • Dùng động từ ở thể chủ động.
  • Chú ý đối tượng và chủ thể.
  • Xem xét sự đồng ý khi có người tham gia.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'manipulate'?

A.To control or influence
B.To change easily
C.To sleep deeply
D.To travel quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'manipulate' used correctly?

A.The cat manipulated with happiness after eating.
B.He manipulated the car to start by waving his hand.
C.She manipulated the pen to write a letter.
D.They manipulated the water to drink during their break.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'manipulate'?

A.Assist
B.Destroy
C.Neglect
D.Direct
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'manipulate'?

A.Enhance
B.Construct
C.Release
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

In a political campaign, how could a candidate try to manipulate public opinion?

A.By telling the truth at all times
B.By encouraging fair debates between opponents
C.By using emotional language to sway voters
D.By promoting transparency and honesty

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ