LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

manufacturer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

manufacturer Ý nghĩa của Từ

  • Một cá nhân hoặc công ty sản xuất hàng hóa với quy mô lớn.
  • Một nhà sản xuất, xưởng sản xuất.
  • nghĩa bóng: nguồn gốc hoặc người sáng tạo ra điều gì
Illustration for this word

manufacturer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

manufacturer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmæn.juˈfæk.tʃə/
Mỹ /ˌmæn.juˈfæktʃɚ/
Tiết
manufacturer

manufacturer Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố manu- = tay; gốc fact- = làm; hậu tố -ure = danh từ. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh manu- 'bằng tay' + facere 'làm' → qua tiếng Pháp cổ 'manufacture' rồi mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ XV; từ 'manufacturer' hình thành sau đó. (c) Hình ảnh ký ức: một thợ thủ công đang làm bằng tay các chi tiết trong xưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhà sản xuất là người hoặc công ty sản xuất hàng hóa, thường ở quy mô lớn để bán. Thuật ngữ này bao quát cả thực thể thiết kế và giám sát sản xuất lẫn nhà máy nơi hàng hóa được sản xuất. Nhà sản xuất có thể tạo ra sản phẩm tiêu dùng, thiết bị công nghiệp hoặc các thành phần đặc biệt, và họ có thể điều hành toàn thương hiệu hoặc cung cấp phụ tùng cho các thương hiệu khác. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường phân biệt giữa nhà sản xuất và người bán lẻ. Ở nghĩa bóng, 'nhà sản xuất' cũng ám chỉ nguồn gốc của một vấn đề. Hiểu từ này giúp nói về sản xuất, chuỗi cung ứng và lịch sử kinh doanh rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ 'manufacturer' để chỉ tổ chức hoặc cá nhân sản xuất hàng hóa.
  • Kết hợp với 'factory' để nói về địa điểm sản xuất.
  • Tránh dùng 'manufacture' như danh từ; nó là động từ.
  • Dạng số nhiều là 'manufacturers'.
  • Trong nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ nguồn gốc cố ý của một vấn đề.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với từ 'manufacture' ở dạng động từ.
  • Cho rằng nhà sản xuất luôn là một nhà máy; có thể là cá nhân hoặc công ty.
  • So sánh nhầm với 'producer' hoặc 'maker' tùy ngữ cảnh.
  • Tin rằng chỉ các thương hiệu lớn mới là nhà sản xuất.
  • Dùng từ này thay cho nhà cung cấp hoặc người bán lẻ trong một số ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, 'manufacturer' chỉ thực thể sản xuất, còn 'factory' là địa điểm. Người học thường nhầm lẫn hai khái niệm.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: nhà sản xuất, nhà máy, dây chuyền sản xuất.
  • Phân biệt giữa chủ thể (nhà sản xuất) và địa điểm (nhà máy).
  • Ghi nhớ dạng số nhiều: manufacturers.
  • Sử dụng nghĩa bóng một cách thận trọng.
  • So sánh với 'producer' và 'maker' trong các ngữ cảnh khác.
  • Luyện phát âm và chữ viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'manufacturer'?

A.Someone who creates art
B.A person who repairs cars
C.A person who makes products in a factory
D.A student studying in university
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'manufacturer' correctly?

A.The manufacturer is located in the city center.
B.I need to call the manufacturer to fix my sink.
C.The manufacturer fixed my broken laptop.
D.She is a manufacturer of good grades.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'manufacturer'?

A.Builder
B.Chef
C.Painter
D.Doctor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'manufacturer'?

A.Designer
B.Customer
C.Inventor
D.Producer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a manufacturer?

A.Learning to cook a new recipe
B.Building a house from scratch
C.Designing a new website
D.Repairing a broken phone

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ