LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

maraud - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

maraud Ý nghĩa của Từ

  • lang thang tìm kiếm thứ gì đó để ăn cắp
  • tấn công hoặc cướp bóc
  • tham gia vào việc ăn cắp hoặc cướp của
Illustration for this word

maraud Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

maraud Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈrɔːd/
Mỹ /məˈrɔd/
Tiết
maraud

maraud Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'maraud' (tiếng Pháp cổ) từ 'marauder', xuất phát từ tiếng Latinh 'mārauda', có nghĩa là 'cướp bóc'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm cướp lén lút bò qua đêm, tìm kiếm những nạn nhân không đề phòng để cướp bóc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

maraud là động từ nghĩa là lang thang khắp nơi để ăn cắp, đột nhập hoặc cướp bóc, hoặc tham gia vào hoạt động trộm cắp. Nó gợi lên hình ảnh một nhóm kẻ trộm, binh lính hoặc nhóm cướp đang lục soát một vùng để tìm mục tiêu. Trong văn bản lịch sử, thường thấy hình ảnh kẻ sa sút đêm lượn quanh làng xã. Trong ngữ cảnh hiện đại, maraud cũng có thể được dùng nghĩa bóng, ví dụ ai đó đang lục soát tủ bếp để tìm đồ ăn. So với raid hoặc rob, maraud nhấn mạnh quá trình di chuyển và tính có tổ chức của hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • maraud thường ám chỉ lang thang để ăn cắp và tấn công
  • • thường nhấn mạnh hành động của một nhóm hơn là một cá nhân
  • • có sắc thái lịch sử hoặc văn học
  • • có thể được dùng như ẩn dụ (maraud căn bếp)
  • • với trộm đơn giản, dùng rob/ăn cắp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • maraud không phải lúc nào cũng giống rob/ăn cắp; nó nhấn mạnh sự lang thang và sự hung hăng
  • là một động từ; danh từ là marauder
  • thường ám chỉ nhóm người, không phải một kẻ trộm đơn lẻ
  • bao gồm ý nghĩa di chuyển liên tục hoặc chiến dịch
  • âm hưởng văn học/lịch sử; với ăn cắp hàng ngày, dùng rob

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về sự khác biệt

Mẹo Học

  • So sánh maraud với raid/rob để nhận ra sắc thái
  • Dùng cho các vụ cướp có chủ ý và kéo dài
  • Học các collocations như maraud the countryside
  • Tránh dùng cho trộm ngẫu nhiên, tập trung văn bản kể chuyện
  • Luyện tập trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học
  • Chú ý các dạng động từ: marauded, marauding

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'maraud'?

A.to wander aimlessly
B.to raid or rove in search of plunder
C.to speak loudly
D.to gather information
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'maraud' in a sentence.

A.They planned to maraud the abandoned castle for treasures.
B.The students decided to maraud through the library for knowledge.
C.She wanted to maraud at the party to meet new people.
D.He will maraud his way to the top of the corporate ladder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'maraud'?

A.explore
B.plunder
C.gather
D.assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'maraud'?

A.attack
B.protect
C.ambush
D.steal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might 'maraud'?

A.A group of friends decides to take a vacation to the beach.
B.A team roams a city looking for opportunities to volunteer.
C.A team of archaeologists digs up a lost treasure in the desert.
D.A company searches for ways to improve its customer service.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ