mash - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Mash = mash + ed. Tiếng Anh trung cổ 'mashen' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'machier', có nghĩa là 'nghiền nát'. Hình dung một đầu bếp vui vẻ đang dùng dụng cụ nghiền khoai tây, nghiền nát khoai tây thành một món ngon mềm mại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMash là một động từ đa nghĩa. Nó chủ yếu có nghĩa là nghiền nát hoặc ép một thứ thành một khối mềm, như nghiền khoai tây để làm puri mịn. Nó cũng có nghĩa là trộn Thoroughng công thức cho đến khi đạt kết cấu đồng nhất. Trong thể thao, đánh bại ai đó một cách quyết định cũng được dùng với Mash. Mash up ám chỉ ghép các yếu tố lại với nhau để tạo ra một bản phối hoặc phiên bản mới. Người học cần nhận diện ngữ cảnh để phân biệt nghiền nát vật lý, trộn lẫn và chiến thắng áp đảo.
Tiếng Anh phân biệt giữa nghiền nát vật lý và các nghĩa ẩn dụ; người học dễ nhầm lẫn trong ngữ cảnh thể thao hoặc truyền thông.
What is the definition of the word 'mash'?
Identify the sentence that uses the word 'mash' correctly.
Which word is most similar to 'mash'?
What is the opposite of the word 'mash'?
Can you think of a real-life context where one would use the word 'mash'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật