LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mash Ý nghĩa của Từ

  • nghiền nát một cái gì đó thành một khối mềm
  • đánh bại ai đó một cách dứt khoát
  • trộn lẫn một cách kỹ lưỡng
Illustration for this word

mash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mæʃ/
Mỹ /mæʃ/
Tiết
mash

mash Từ nguyên của Từ

Mash = mash + ed. Tiếng Anh trung cổ 'mashen' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'machier', có nghĩa là 'nghiền nát'. Hình dung một đầu bếp vui vẻ đang dùng dụng cụ nghiền khoai tây, nghiền nát khoai tây thành một món ngon mềm mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mash là một động từ đa nghĩa. Nó chủ yếu có nghĩa là nghiền nát hoặc ép một thứ thành một khối mềm, như nghiền khoai tây để làm puri mịn. Nó cũng có nghĩa là trộn Thoroughng công thức cho đến khi đạt kết cấu đồng nhất. Trong thể thao, đánh bại ai đó một cách quyết định cũng được dùng với Mash. Mash up ám chỉ ghép các yếu tố lại với nhau để tạo ra một bản phối hoặc phiên bản mới. Người học cần nhận diện ngữ cảnh để phân biệt nghiền nát vật lý, trộn lẫn và chiến thắng áp đảo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nghĩ đến các nghĩa: nghiền nát, trộn, và chiến thắng áp đảo. Nghĩa đầu là nghiền khoai tây cho purê. mash up thường là ghép các yếu tố lại với nhau để tạo phiên bản mới. Trong thể thao, văn phong nói thô và mạnh. Cẩn trọng khi dùng với các cụm như 'mash potatoes' và 'mash together'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mash không chỉ là nấu ăn; còn có nghĩa ẩn dụ.
  • Mash và mash up không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Nhận nhầm nghiền nát với trộn lẫn.
  • Trong thể thao, cách dùng có thể suồng sã hoặc mạnh bạo.
  • Hỗ trợ 'potatoes' sẽ là cụm thông dụng để nấu purê.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt giữa nghiền nát vật lý và các nghĩa ẩn dụ; người học dễ nhầm lẫn trong ngữ cảnh thể thao hoặc truyền thông.

Mẹo Học

  • Cho mỗi nghĩa, 3 câu ví dụ: nghiền nát, trộn, đánh bại.
  • Dùng danh từ cụ thể như khoai tây để cố định nghĩa.
  • So sánh với crush, grind, blend để phân biệt sắc thái.
  • Nghe bình luận thể thao để làm quen từ vựng.
  • Luyện hỏi: Bạn đã nghiền khoai như thế nào? Họ đánh bại đối thủ nào?

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'mash'?

A.To walk slowly
B.To combine ingredients together
C.To argue with someone
D.To keep something separate
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses the word 'mash' correctly.

A.He will mash the car into the garage.
B.She decided to mash the potatoes for the dinner.
C.The team will mash their ideas together.
D.It's raining, so let's mash outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mash'?

A.Serve
B.Chop
C.Mix
D.Heat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'mash'?

A.Separate
B.Combine
C.Blend
D.Squeeze
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one would use the word 'mash'?

A.Making a smoothie from various fruits.
B.Creating a creamy potato dish.
C.Preparing a salad with vegetables.
D.Cooking rice for lunch.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ