LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mastercard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mastercard Ý nghĩa của Từ

  • Một thương hiệu thẻ tín dụng.
  • Một loại thẻ thanh toán được sử dụng cho các giao dịch.
  • Một mạng lưới thanh toán toàn cầu và công ty dịch vụ tài chính.
Illustration for this word

mastercard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mastercard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɑːstəkɑːd/
Mỹ /ˈmæstərkɑrd/
Tiết
mastercard

mastercard Từ nguyên của Từ

'Mastercard' bao gồm 'master' và 'card'. 'Master' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'người có kiểm soát hoặc quyền lực', trong khi đó 'card' xuất phát từ tiếng Latin 'charta', có nghĩa là 'giấy'. Hãy tưởng tượng một thẻ mạnh mẽ mở ra những khả năng tài chính, nơi bạn đang nắm giữ chiếc chìa khóa trong tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mastercard là thương hiệu thanh toán toàn cầu nổi tiếng, ám chỉ cả thẻ thanh toán lẫn mạng lưới thanh toán toàn cầu đứng sau nó. Trong tiếng Anh hàng ngày, người dùng nói Mastercard khi nói về việc dùng thẻ tín dụng phát hành trên mạng Mastercard để mua sắm, thanh toán hóa đơn hoặc rút tiền tại ATM. Từ này là danh từ riêng và thường đi với các động từ như pay, accept hoặc issue thay vì chỉ nói card. Người học cần chú ý chữ hoa: viết Mastercard và không nhầm với các thương hiệu khác như Visa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: Mastercard là danh từ riêng; viết chữ M hoa. ghép với các động từ như trả tiền, chấp nhận hoặc phát hành. Phân biệt Mastercard với Visa hoặc Amex. Xem Mastercard như một mạng thanh toán toàn cầu, không phải một ngân hàng. Luyện tập câu về thanh toán bằng Mastercard và được chấp nhận trên toàn thế giới.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mastercard là ngân hàng.
  • Visa và Mastercard là cùng một công ty.
  • Tất cả thẻ Mastercard đều là thẻ tín dụng.
  • Mastercard chỉ được chấp nhận ở Mỹ.
  • Mastercard chỉ là thẻ ghi nợ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, Mastercard được xem là một thương hiệu và mạng thanh toán toàn cầu, không phải một ngân hàng. Sai lầm phổ biến là nhầm Mastercard với ngân hàng hoặc cho rằng mọi thẻ Mastercard là thẻ tín dụng như nhau. Hiểu rõ khái niệm mạng thanh toán và chấp nhận toàn cầu để mô tả đúng nơi thanh toán được chấp nhận.

Mẹo Học

  • Chú ý viết Mastercard với chữ M in hoa.
  • Kết hợp Mastercard với các động từ như trả tiền, chấp nhận hoặc phát hành.
  • Phân biệt thương hiệu và thẻ thông thường.
  • Luyện nói về thanh toán bằng Mastercard và sự chấp nhận toàn cầu.
  • Sử dụng câu ở bối cảnh mua sắm và thanh toán trực tuyến.
  • Dùng từ ngữ quen thuộc trong lĩnh vực thanh toán.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mastercard'?

A.A scientific measurement
B.A type of credit card
C.A type of fruit
D.A brand of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'mastercard' correctly?

A.I bought a new phone with my mastercard.
B.The cat jumped over the mastercard.
C.She loves to read books about mastercard.
D.The mastercard was delicious yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mastercard'?

A.Gold
B.Visa
C.Blue
D.Strong
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mastercard'?

A.Gift card
B.Debit card
C.Bank account
D.Loan
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you would use a mastercard?

A.He paid for his groceries with cash.
B.She used her credit card to reserve a hotel room.
C.They went to the market and bought vegetables.
D.I saved money for a vacation this year.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ