mastercard - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Mastercard' bao gồm 'master' và 'card'. 'Master' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'người có kiểm soát hoặc quyền lực', trong khi đó 'card' xuất phát từ tiếng Latin 'charta', có nghĩa là 'giấy'. Hãy tưởng tượng một thẻ mạnh mẽ mở ra những khả năng tài chính, nơi bạn đang nắm giữ chiếc chìa khóa trong tay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMastercard là thương hiệu thanh toán toàn cầu nổi tiếng, ám chỉ cả thẻ thanh toán lẫn mạng lưới thanh toán toàn cầu đứng sau nó. Trong tiếng Anh hàng ngày, người dùng nói Mastercard khi nói về việc dùng thẻ tín dụng phát hành trên mạng Mastercard để mua sắm, thanh toán hóa đơn hoặc rút tiền tại ATM. Từ này là danh từ riêng và thường đi với các động từ như pay, accept hoặc issue thay vì chỉ nói card. Người học cần chú ý chữ hoa: viết Mastercard và không nhầm với các thương hiệu khác như Visa.
Với người học tiếng Việt, Mastercard được xem là một thương hiệu và mạng thanh toán toàn cầu, không phải một ngân hàng. Sai lầm phổ biến là nhầm Mastercard với ngân hàng hoặc cho rằng mọi thẻ Mastercard là thẻ tín dụng như nhau. Hiểu rõ khái niệm mạng thanh toán và chấp nhận toàn cầu để mô tả đúng nơi thanh toán được chấp nhận.
What is the meaning of 'mastercard'?
Which of the following sentences uses 'mastercard' correctly?
Which word is most similar to 'mastercard'?
What is the opposite of 'mastercard'?
Can you think of a real-life scenario where you would use a mastercard?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật