mastermind - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc rễ: 'master' + 'mind'. Nguồn gốc lịch sử: 'maestra' trong tiếng Anh cổ + 'mind' kết hợp tạo thành 'mastermind'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật khôn ngoan đang chỉ huy một bản giao hưởng các chiến lược phức tạp, như một nhạc trưởng dẫn dắt một dàn nhạc hoành tráng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, mastermind thường được diễn đạt bằng các cụm từ như 'bộ não đứng sau' hay 'nhà hoạch định chiến lược' cho một dự án phức tạp. Thuật ngữ này mang nghĩa tích cực khi ca ngợi sự thông thái và khéo léo lập kế hoạch, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ một kẻ chủ mưu.
Trong tiếng Việt, mastermind nhấn mạnh sự điều phối và lập kế hoạch phía sau; người học có thể cho rằng nó luôn liên quan đến điều xấu hoặc chỉ ca ngợi sự siết chặt trí tuệ.
What is the definition of the word 'mastermind'?
Which sentence uses 'mastermind' correctly?
Which word is most similar to 'mastermind'?
What is the opposite of 'mastermind'?
Can you think of a real-life example of someone who orchestrated a complex plan?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật