LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mastermind - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mastermind Ý nghĩa của Từ

  • một người lập kế hoạch và chỉ đạo một dự án phức tạp.
  • một người thông minh.
  • lập ra hoặc phát minh ra một kế hoạch phức tạp.
Illustration for this word

mastermind Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mastermind Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɑːstəmaɪnd/
Mỹ /ˈmæstərmaɪnd/
Tiết
mastermind

mastermind Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc rễ: 'master' + 'mind'. Nguồn gốc lịch sử: 'maestra' trong tiếng Anh cổ + 'mind' kết hợp tạo thành 'mastermind'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật khôn ngoan đang chỉ huy một bản giao hưởng các chiến lược phức tạp, như một nhạc trưởng dẫn dắt một dàn nhạc hoành tráng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, mastermind thường được diễn đạt bằng các cụm từ như 'bộ não đứng sau' hay 'nhà hoạch định chiến lược' cho một dự án phức tạp. Thuật ngữ này mang nghĩa tích cực khi ca ngợi sự thông thái và khéo léo lập kế hoạch, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ một kẻ chủ mưu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • mastermind có thể là một người hoặc dạng động từ.
  • Ngữ cảnh quyết định: lên kế hoạch khôn ngoan (tích cực) hoặc liên quan đến một vụ âm mưu (tiêu cực).
  • Các collocations phổ biến: the mastermind behind, to mastermind một dự án, điều phối phía sau hậu trường.
  • Chú ý dùng mạo từ: a mastermind vs the mastermind.
  • Tránh dịch chữ từng từ như 'master' + 'mind' không phù hợp.
  • Luyện tập ở nhiều chủ đề khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nó như sự ghép chữ theo nghĩa đen của 'bậc thầy' và 'tâm trí' mà bỏ qua ý nghĩa tổ chức.
  • Nghĩ nó chỉ dùng cho bối cảnh criminal hay âm mưu.
  • Dùng như tính từ hoặc 'mastermind kế hoạch' thay vì 'một kế hoạch mastermind' hoặc 'bộ não đứng sau kế hoạch'.
  • Chỉ nhấn vào trí tuệ mà bỏ qua khả năng lên kế hoạch và điều phối.
  • So sánh với brainstorm hoặc genius mà bỏ mất ý nghĩa điều phối chiến lược.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mastermind nhấn mạnh sự điều phối và lập kế hoạch phía sau; người học có thể cho rằng nó luôn liên quan đến điều xấu hoặc chỉ ca ngợi sự siết chặt trí tuệ.

Mẹo Học

  • Học hai dạng danh từ và động từ kèm ví dụ rõ ràng.
  • Lưu ý sắc thái: trung lập/tích cực cho lên kế hoạch khéo léo, tiêu cực cho âm mưu.
  • Kết hợp với behind hoặc phía sau hậu trường để nhấn mạnh sự phối hợp.
  • Tránh dùng theo nghĩa đen như ghép 'master' + 'mind'.
  • Luyện tập trong nhiều ngữ cảnh: kinh doanh, chính trị, hư cấu, dự án hàng ngày.
  • Phát âm: ma-stər-maynd.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'mastermind'?

A.Someone who is solely responsible for a plan or operation
B.A person with great talent in a particular area
C.The leader of a chaotic group
D.An ordinary individual without special skills
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'mastermind' correctly?

A.He was the mastermind behind the successful heist.
B.She decided to mastermind the new office party.
C.The towering building was the mastermind of the architect.
D.The artist is a real mastermind with his brush.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mastermind'?

A.Follower
B.Leader
C.Novice
D.Teacher
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mastermind'?

A.Accomplice
B.Originator
C.Puppet
D.Innovator
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example of someone who orchestrated a complex plan?

A.There was an unexpected twist at the surprise party.
B.The plans were laid out clearly for everyone to see.
C.He cleverly set up the event without anyone noticing.
D.The team worked together to create a memorable experience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ