masturbation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Root decomposition: cơ sở 'masturbat-' cộng với hậu tố '-ion' từ Latinh masturbare; gốc liên quan đến việc dùng tay cho kích thích tự thân. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh masturbare → masturbatio; tiếng Anh vay mượn thông qua Latinh và tiếng Pháp Trung cổ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thư ký La Mã dưới ánh đèn mờ, bàn tay di chuyển kích thích bản thân khi viết gốc chữ lên parchment.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, thuật ngữ này mang tính khoa học hoặc y tế và thường được dùng trong giáo dục giới tính, y học hoặc tâm lý học. Trong giao tiếp hàng ngày, từ ngữ này có thể được xem là nhạy cảm hoặc kín đáo; người học nên tránh nói thẳng ở nơi công cộng. Ngoài ra, nghĩa bóng của từ được dùng để chỉ theo đuổi sự thỏa mãn riêng tư hoặc tự thỏa mãn quá mức, nhưng ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Khi học, hãy quen với các đồng nghĩa an toàn như 'tự kích thích' hoặc 'tự làm thỏa mãn' tùy ngữ cảnh.
Tiếng Việt ưu tiên ngữ cảnh chuẩn mực và tránh từ ngữ thô khi viết học thuật. Nhiều nghĩa bóng ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày nên học viên nên phân biệt ngữ cảnh.
Choose the correct definition of 'masturbation'.
Which sentence uses the word 'masturbation' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'masturbation'?
Which word is an opposite or contrary concept to 'masturbation'?
Can you give an example of a real-life scenario that reflects the concept described by the word (choose the best option)?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật