maudlin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'maudlin' có nguồn gốc từ 'Maria Magdalena', thường được thể hiện trong nghệ thuật trung cổ như một người khóc và đầy cảm xúc. Cấu trúc lịch sử này liên kết với ý nghĩa của nó về cảm xúc thái quá và nước mắt, gợi nhớ đến hình ảnh ai đó đẫm nước mắt như Maria dưới chân thánh giá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMaudlin mô tả một mức độ cảm xúc quá mức, thường phát sinh sau khi uống rượu, khiến người ta khóc lóc hoặc nhớ nostalgia một cách u uất. Tông nghĩa có phần tiêu cực, gợi ý sự giả tạo hoặc quá mức. Người học cần phân biệt với từ ngắn gọn như xúc động sâu sắc hay buồn bã chân thành. Maudlin thường xuất hiện trong mô tả nhân vật hoặc cảnh phim, không phải cứ cảm thấy buồn là maudlin.
Maudlin là từ mang nghĩa tiêu cực về cảm xúc quá mức. Người Việt học cần phân biệt giữa xúc động chân thật và sự thể hiện quá mức, gượng gạo.
What is the meaning of the word 'maudlin'?
In which sentence is the word 'maudlin' used correctly?
Which word is a synonym of 'maudlin'?
What is the opposite of 'maudlin'?
In what real-life context would someone be described as 'maudlin'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật