LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

maudlin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

maudlin Ý nghĩa của Từ

  • quá tình cảm hoặc cảm xúc, thường do say rượu
  • khóc lóc một cách ngu ngốc hoặc hiện lên sự cảm thương
  • lãng mạn hoặc hoài cổ một cách thái quá
Illustration for this word

maudlin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

maudlin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɔːdlɪn/
Mỹ /ˈmɔdlɪn/
Tiết
maudlin

maudlin Từ nguyên của Từ

'maudlin' có nguồn gốc từ 'Maria Magdalena', thường được thể hiện trong nghệ thuật trung cổ như một người khóc và đầy cảm xúc. Cấu trúc lịch sử này liên kết với ý nghĩa của nó về cảm xúc thái quá và nước mắt, gợi nhớ đến hình ảnh ai đó đẫm nước mắt như Maria dưới chân thánh giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Maudlin mô tả một mức độ cảm xúc quá mức, thường phát sinh sau khi uống rượu, khiến người ta khóc lóc hoặc nhớ nostalgia một cách u uất. Tông nghĩa có phần tiêu cực, gợi ý sự giả tạo hoặc quá mức. Người học cần phân biệt với từ ngắn gọn như xúc động sâu sắc hay buồn bã chân thành. Maudlin thường xuất hiện trong mô tả nhân vật hoặc cảnh phim, không phải cứ cảm thấy buồn là maudlin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Maudlin không phải là cảm động chân thành; 2) Thường gắn với rượu hoặc ký ức mạnh mẽ; 3) Tông pejorative; 4) Không phải từ đồng nghĩa trung lập của cảm xúc; 5) Dùng trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh phim; 6) Trong văn bản formal, chọn từ nhẹ nhàng hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ là buồn.
  • Luôn liên quan đến rượu.
  • Là mô tả cảm xúc tích cực.
  • Giống từ cảm sentimental.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc văn chương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Maudlin là từ mang nghĩa tiêu cực về cảm xúc quá mức. Người Việt học cần phân biệt giữa xúc động chân thật và sự thể hiện quá mức, gượng gạo.

Mẹo Học

  • So sánh maudlin với sentimental và melodramatic để nhận diện sắc thái.
  • Chú ý các dấu hiệu rượu trong ví dụ.
  • Ghi nhận giọng điệu tiêu cực khi mô tả nhân vật.
  • Tránh dùng trong văn bản formal; dùng từ trung tính hơn.
  • Gắn với từ như không khí, cảnh, nước mắt để rõ ý.
  • Luyện tập qua các nhận xét phim hoặc sách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'maudlin'?

A.Sentimental
B.Strong
C.Harsh
D.Logical
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'maudlin' used correctly?

A.He exhibited a maudlin behavior during the funeral.
B.She approached the situation with a maudlin attitude.
C.His maudlin speech moved everyone to tears.
D.The meeting was productive and maudlin.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'maudlin'?

A.Calm
B.Tough
C.Rational
D.Tender
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'maudlin'?

A.Sappy
B.Stoic
C.Emotional
D.Affectionate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'maudlin'?

A.At a joyous celebration
B.Watching a sad movie
C.After consuming too much alcohol
D.After hearing a heartwarming story

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ