LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

maximize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

maximize Ý nghĩa của Từ

  • làm cho lớn nhất hoặc tốt nhất có thể
  • tăng hoặc cải thiện tối đa
  • tối ưu hóa một cái gì đó một cách hiệu quả
Illustration for this word

maximize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

maximize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæksɪmaɪz/
Mỹ /ˈmæksɪmaɪz/
Tiết
maximize

maximize Từ nguyên của Từ

maxim-* = lớn nhất + -ize = làm; Latinh *maximus → Pháp cổ *maximiser → Anh. Hình dung việc lấy một hạt giống nhỏ và chăm sóc nó thành một cái cây khổng lồ, tối đa hóa sự phát triển của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu gối hơi gập, tôi nắm chốt và đẩy nhẹ để khởi động thiết bị. Những con số move trên màn hình khi tôi xoay cần gạt và adjust các tham số, từng bước. Cảm giác như một trò chơi nhỏ giữa nỗ lực và kiên nhẫn, tôi liên tục thay đổi để đạt được điều mình muốn. Khi các chỉ số tăng lên và ổn định, tôi nhận ra mình đang tối đa hóa khả năng của thiết bị.

Ngữ Cảnh Thực Tế

maximize là động từ có nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên lớn nhất có thể hoặc tăng lên ở mức tối đa. Nó xuất hiện thường trong bối cảnh lên kế hoạch và tối ưu hóa, ví dụ tối đa hóa lợi nhuận, giá trị của khách hàng hoặc hiệu suất. Sự khác biệt ở độ mạnh và quy mô so với một cải tiến nhỏ. Tùy ngữ cảnh, có thể đi với tân ngữ trực tiếp (maximize X) hoặc nhắm tới tối ưu hóa nguồn lực hoặc tiềm năng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • maximize đi kèm với đối tượng trực tiếp: tối đa hóa lợi ích, tối đa hóa hiệu quả.
  • • Dùng với danh từ cụ thể như giá trị, kết quả, năng suất.
  • • Phân biệt giữa quy mô và cải tiến nhỏ.
  • • Chú ý các collocations phổ biến: tối đa hóa hiệu quả, tối đa hóa tiềm năng.
  • • So sánh với minimize để hiểu hướng và cường độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm maximize là cải thiện nhẹ thay vì đẩy tới giới hạn.
  • Dùng với danh từ trừu tượng mà không có đối tượng trực tiếp dễ gây sai.
  • Nhầm lẫn giữa tối đa hóa và chỉ tăng lên mà không tối ưu hóa.
  • Nghĩ rằng luôn có nghĩa là ở mức tối đa mà không có giới hạn.
  • Quên dạng danh từ hóa như tối đa hóa trong thảo luận chiến lược.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường thấy maximize là hành động mạnh nhắm vào một đối tượng; phân biệt với tăng lên hoặc tối ưu hóa theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Ghép maximize với một đối tượng trực tiếp: tối đa hóa lợi ích, tối đa hóa hiệu quả.
  • Sử dụng với danh từ cụ thể như giá trị, kết quả hay năng suất.
  • Phân biệt quy mô với cải tiến nhỏ.
  • Chú ý các collocations phổ biến: tối đa hóa hiệu quả, tối đa hóa tiềm năng.
  • So sánh với minimize để hiểu hướng và cường độ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'maximize'?

A.Minimize
B.Optimize
C.Decrease
D.Maximize
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'maximize' used correctly?

A.They aimed to maximize their productivity.
B.He wanted to decrease his potential earnings.
C.She tried to minimize her profits.
D.The goal was to optimize their costs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'maximize'?

A.Increase
B.Minimize
C.Optimize
D.Maximize
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a business setting, how would you apply the concept of 'maximize'?

A.By minimizing expenses to increase profits.
B.By optimizing resources for efficiency.
C.By decreasing customer satisfaction for short-term gains.
D.By maximizing sales to achieve revenue targets.
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where you had to 'maximize' your efforts or resources.

A.Success
B.Efficiency
C.Struggle
D.Opportunity

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Demand and Supply in Microeconomics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 1:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ