LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meddle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meddle Ý nghĩa của Từ

  • can thi vào công việc của người khác
  • xen vào những vấn đề không phải của mình
Illustration for this word

meddle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meddle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛd.əl/
Mỹ /ˈmɛd.əl/
Tiết
meddle

meddle Từ nguyên của Từ

Gốc: 'medd' (trộn lẫn) + '-le' (hậu tố hình thành động từ). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh cổ 'meddian', chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đang khuấy nồi không phải của mình, trộn lẫn những hương vị không thuộc về mình, tượng trưng cho sự can thiệp không mong muốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Có nghĩa là can thiệp vào chuyện riêng của người khác, dính vào những việc không phải của mình. Thường mang nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh sự xâm phạm ranh giới chứ không phải giúp đỡ. Người bản ngữ hay dùng 'to meddle in' cho các vấn đề và 'meddlesome' cho người quá tò mò. Thường gặp trong các hoàn cảnh gia đình, công việc hoặc giao tiếp xã hội, nhấn mạnh sự xâm phạm riêng tư của người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Meddle in được dùng để can thiệp vào các vấn đề hay quyết định; meddle with dùng khi chạm vào đồ vật. Meddlesome mô tả người quá tò mò. Trong văn bản trang trọng, chọn thay thế như can thiệp hoặc tư vấn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Meddle không phải lúc nào cũng có ý giúp đỡ.
  • Meddle in dùng với sự việc; meddle with với đồ vật.
  • Med­dlesome mô tả người quá tò mò; không trung tính.
  • Có thể gây xúc phạm tùy ngữ cảnh.
  • Interfere khác với can thiệp vào đời sống riêng tư.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, can thiệp mang nghĩa tiêu cực và ranh giới bị vượt qua. Học viên hay nhầm lẫn giữa 'can thiệp vào' và 'dính líu' và đôi khi dùng sai giới từ.

Mẹo Học

  • Học cụm từ then chốt: meddle in + việc gì đó để nhấn mạnh sự vượt giới hạn.
  • Phân biệt meddle in (sự kiện/quyết định) với meddle with (đồ vật).
  • Meddlesome mô tả người quá tò mò, không phải tình huống.
  • Kết hợp với động từ lịch sự để tránh mang tính phê phán quá mạnh.
  • Trong câu phủ định, tránh thể hiện sự giúp đỡ; thay bằng đề nghị hỗ trợ.
  • Trong văn bản formal, dùng interfere hoặc intrude khi phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'meddle'?

A.To interfere in someone else's affairs
B.To make a suggestion
C.To create something new
D.To support someone's decision
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence featuring 'meddle':

A.She didn't want anyone to meddle in her personal life.
B.He decided to meddle with his homework instead of finishing it.
C.It is important to meddle in your friends' relationships to help them.
D.They will meddle the event next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'meddle'?

A.Ignore
B.Observe
C.Interfere
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meddle'?

A.Assist
B.Leave alone
C.Ignore
D.Intervene
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might meddle inappropriately?

A.A person respects their friend's privacy and doesn't ask too many questions.
B.A neighbor takes care of their own garden and doesn't interfere with others.
C.A parent tries to direct their child's career path without their input.
D.A manager supports their team's decisions without imposing their views.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ