LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

medley - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

medley Ý nghĩa của Từ

  • hỗn hợp nhiều thứ khác nhau
  • một tác phẩm âm nhạc được tạo ra từ nhiều đoạn
  • một bộ sưu tập đa dạng
Illustration for this word

medley Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

medley Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛdli/
Mỹ /ˈmɛdli/
Tiết
medley

medley Từ nguyên của Từ

Từ 'medley' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'medlee' có nghĩa là 'hỗn hợp' (méler = trộn). Hãy tưởng tượng một món salad trái cây đầy màu sắc với nhiều loại trái cây trộn lẫn, đại diện cho sự đa dạng trong một medley.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Medley là một danh từ với nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể mô tả một hỗn hợp các thứ khác nhau được gom lại thành một hình thức tổng hợp, như một medley gồm trái cây, phong cách hoặc thể loại khác nhau. Trong âm nhạc, medley là một bản nhạc ghép từ nhiều giai điệu hoặc pieces riêng lẻ thành một bản duy nhất, thường không có ngắt nghỉ rõ ràng giữa chúng. Nó cũng xuất hiện như một thuật ngữ chung cho một tập hợp đa dạng hoặc sự sắp xếp hỗn hợp, nhấn mạnh sự đa dạng chứ không phải sự đồng nhất. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ medlee 'mixer' từ mele, mêler = trộn; hình dung một bát salad trái cây hoặc một tuyển tập sôi động như hình ảnh của một medley.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Medley nghĩa là sự pha trộn hoặc chuỗi liên kết các tác phẩm. 2) Tránh nhầm với giai điệu. 3) Dùng with 'of' để chỉ thành phần. 4) Trong tiêu đề, thể hiện sự đa dạng. 5) Giữ ý nghĩa đa dạng khi dịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn medley với giai điệu (một bài hát)
  • Cho rằng medley phải dài hoặc hùng tráng
  • Tin rằng tất cả thành phần của medley đều liên quan đến âm nhạc
  • Nhầm lẫn medley với miscellaneous
  • Xem medley như một bản nhạc đơn lẻ thay vì một tập hợp được chọn lọc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, medley ám chỉ một sự kết hợp có chủ ý các phần, không phải chỉ một giai điệu; nên phân biệt với giai điệu đơn lẻ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ví dụ âm nhạc và phi âm nhạc
  • Ghi chú các kết hợp phổ biến: medley of, medley of tunes
  • So sánh medley với hỗn hợp và giai điệu để phân biệt sắc thái
  • Chú ý sự liên tục giữa các phần
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế như hòa nhạc, thực đơn hoặc tuyển tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'medley'?

A.Mixture
B.Single
C.Large
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'medley' used correctly?

A.She only wore a medley dress to the party.
B.He ate a medley sandwich for lunch.
C.The teacher wrote a medley equation on the board.
D.The band played a medley of their greatest hits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'medley'?

A.Uniform
B.Identical
C.Separate
D.Miscellaneous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'medley'?

A.Mingle
B.Blend
C.Uniform
D.Assortment
Bước 5: Thành thạo

In what context would you expect to encounter a 'medley'?

A.At a music concert featuring different genres
B.During a math class solving equations
C.In a chemistry lab conducting experiments
D.At a sports event playing only one game

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ