medley - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'medley' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'medlee' có nghĩa là 'hỗn hợp' (méler = trộn). Hãy tưởng tượng một món salad trái cây đầy màu sắc với nhiều loại trái cây trộn lẫn, đại diện cho sự đa dạng trong một medley.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMedley là một danh từ với nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể mô tả một hỗn hợp các thứ khác nhau được gom lại thành một hình thức tổng hợp, như một medley gồm trái cây, phong cách hoặc thể loại khác nhau. Trong âm nhạc, medley là một bản nhạc ghép từ nhiều giai điệu hoặc pieces riêng lẻ thành một bản duy nhất, thường không có ngắt nghỉ rõ ràng giữa chúng. Nó cũng xuất hiện như một thuật ngữ chung cho một tập hợp đa dạng hoặc sự sắp xếp hỗn hợp, nhấn mạnh sự đa dạng chứ không phải sự đồng nhất. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ medlee 'mixer' từ mele, mêler = trộn; hình dung một bát salad trái cây hoặc một tuyển tập sôi động như hình ảnh của một medley.
Đối với người Việt, medley ám chỉ một sự kết hợp có chủ ý các phần, không phải chỉ một giai điệu; nên phân biệt với giai điệu đơn lẻ.
What is the meaning of 'medley'?
In which of the following sentences is 'medley' used correctly?
Which word is a synonym of 'medley'?
What is an antonym of 'medley'?
In what context would you expect to encounter a 'medley'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật