melatonin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'melas' (đen) + 'tonin' (hormone). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'melas' → Latin 'melatonin' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bầu trời đêm (đen) báo hiệu cho cơ thể sản xuất melatonin để ngủ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMelatonin là một hormone được tiết ra bởi tuyến tùng khi trời tối và điều chỉnh nhịp sinh học ngủ–nghỉ. Nó cũng được bán như một chất bổ sung để cải thiện giấc ngủ, giảm jet lag hoặc điều chỉnh nhịp sau những thay đổi múi giờ. Hiệu quả ở mỗi người có khác nhau và nó không phải là một liều thuốc chữa bách bệnh. Việc sử dụng không đúng cách hoặc dùng lâu dài có thể gây tác dụng phụ hoặc tương tác với thuốc khác. Tuân theo chỉ dẫn sản phẩm và tham khảo bác sĩ khi cần. Trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh mãn tính nên thận trọng và tìm kiếm đánh giá chuyên môn nếu vấn đề mất ngủ kéo dài.
Người Việt thường xem melatonin vừa như hormone vừa như bổ sung; có thể cho rằng liều cao hơn luôn tốt và bỏ qua tương tác thuốc.
What is the definition of melatonin?
Which sentence uses the word melatonin correctly?
Which word is most similar to melatonin?
What is the opposite of melatonin?
Can you think of a real-life context where melatonin is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật