LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supplement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supplement Ý nghĩa của Từ

  • cái gì đó được thêm vào để hoàn thiện hoặc nâng cao
  • thêm vào cái gì đó để cải thiện
  • một phần bổ sung cho tài liệu hoặc xuất bản
Illustration for this word

supplement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supplement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌplɪmənt/
Mỹ /ˈsʌpləˌmɛnt/
Tiết
supplement

supplement Từ nguyên của Từ

supplement: sub- = dưới + plere = làm đầy (tiếng Latin). Từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Tưởng tượng một món tráng miệng ngon đặt dưới một bữa ăn để tăng cường hương vị và làm thỏa mãn cơn đói.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển một trang giấy nhẹ nhàng về phía trước và dán một ghi chú vào mép, một bổ sung cho tài liệu. Tôi căn chỉnh góc và move thêm một chút để nó nằm cạnh phần chính. Cảm giác đó như một quyết định nhỏ, gắng sức để làm cho văn bản thêm hoàn chỉnh mà không thay thế. Khi xem lại, bổ sung ấy giúp toàn bài thêm sáng rõ và dễ dùng hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ 'supplement' được nói là bổ sung (vật bổ sung) và phụ lục khi ám chỉ tài liệu đi kèm. Dùng để chỉ thêm thông tin, dữ liệu hoặc tài liệu phụ trợ, chứ không phải thay thế nội dung gốc. Ví dụ: 'a supplement to the report' có nghĩa là một tài liệu bổ sung kèm theo báo cáo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng bổ sung là thêm vào chứ không phải thay thế. Phân biệt giữa dùng danh từ và động từ. Các collocation phổ biến: bổ sung dinh dưỡng, bổ sung cho báo cáo, tài liệu bổ sung. Không nhầm với bổ sung (complement) có nghĩa là bổ sung để hoàn chỉnh. Khi nói về thu nhập, dùng 'to supplement one's income'. Theo ngữ cảnh để chọn từ đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bổ sung thay thế phần chính
  • Bổ sung chỉ liên quan dinh dưỡng; bỏ qua phụ lục
  • bổ sung và bổ sung liệu có thể thay thế cho nhau
  • bổ sung chỉ dùng cho thu nhập
  • bổ sung luôn đến sau phần chính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt thường xem supplement là từ ngữ formal liên quan đến tài liệu hoặc dinh dưỡng. Cần phân biệt giữa thêm thông tin và tăng số lượng, và giữa bổ sung với bổ sung phụ trợ.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến như bổ sung dinh dưỡng, bổ sung cho báo cáo, tài liệu bổ sung.
  • Phân biệt danh từ và động từ: bổ sung (n) vs to supplement (v).
  • Luyện tập ở các ngữ cảnh khác nhau (sức khỏe, xuất bản, tài chính).
  • Nhận biết sự khác biệt giữa bổ sung và bổ sung phụ trợ.
  • Dùng từ đồng nghĩa như thêm vào, tăng lên, mở rộng.
  • Tạo câu mẫu liên quan đến sở thích của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'supplement'?

A.Improve
B.Remove
C.Decrease
D.Addition
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'supplement' used correctly?

A.He takes a daily vitamin ________ to support his health.
B.She decided to replace her lunch with an apple.
C.The teacher subtracted a chapter from the textbook.
D.I removed the extra toppings from my pizza.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'supplement'?

A.Increase
B.Reduce
C.Complete
D.Partial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'supplement'?

A.Reduce
B.Delete
C.Subtract
D.Empty
Bước 5: Thành thạo

How can you apply the concept of 'supplement' in your daily life?

A.By deleting important details in a presentation.
B.By removing items from your grocery list.
C.By reducing the amount of information in a report.
D.By taking additional vitamins to complement your diet.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returns at the Corner Shop

Shopping & Refunds

2025.12.03 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ