LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

melee - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

melee Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc chiến đấu hoặc xung đột lộn xộn
  • một sự pha trộn hỗn loạn của người hoặc vật
  • một tình huống chiến đấu gần
Illustration for this word

melee Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

melee Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmeɪ.leɪ/
Mỹ /ˈmeɪ.leɪ/
Tiết
melee

melee Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp 'mêlée' (trộn lẫn) = mêler (trộn) + -ée (kết quả của hành động). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một trận chiến hỗn loạn, nơi mọi người trộn lẫn với nhau, như các nguyên liệu bị ném vào một cái nồi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Melee đề cập đến một cuộc ẩu đả hỗn loạn và thiếu tổ chức, hoặc một cuộc xô xát rối loạn giữa nhiều người. Thường xảy ra ở đám đông, cuộc biểu tình hoặc sự kiện thể thao khi mọi người chen lấn và tiếng ồn lên cao. Từ này nhấn mạnh sự gần gũi về mặt thể xác và sự thiếu tổ chức, chứ không phải một duel có kế hoạch. Trong giao tiếp, melee dùng để mô tả một cuộc xô đẩy ngẫu nhiên và hỗn loạn, chứ không phải một cuộc chiến có chiến thuật. Khi dạy, nhấn mạnh melee là sự đối đầu vô trật tự và so sánh với các trận đấu được lên kế hoạch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chú ý đến bản chất xung đột không cấu trúc.
  • Tránh hiểu nhầm là một trận đấu được lên kế hoạch dài.
  • Kết hợp với đám đông hoặc xô xát để làm rõ ngữ cảnh.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Dùng trong báo chí, thể thao hoặc kể chuyện mang tính drama.
  • Đừng nhầm lẫn với từ đồng âm dễ bị nhầm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Melee không phải lúc nào cũng có vũ khí; nhiều khi không có vũ khí.
  • Melee không nhất thiết là một đấu tay đôi formal có kế hoạch.
  • Nó có thể mô tả xung đột nhỏ chứ không chỉ là bạo động lớn.
  • Hỗn loạn không đồng nghĩa với bạo lực nặng.
  • Từ này không cổ xưa; vẫn thường gặp trong báo chí và thể thao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ melee là trận đấu lớn có kế hoạch; chú trọng sự hỗn loạn và thiếu tổ chức thay vì quy mô.

Mẹo Học

  • Hình dung một cảnh đám đông hỗn loạn và gán các động từ hành động (đẩy, chen lấn, la hét).
  • So sánh melee với một duel formal để nhấn mạnh sự khác biệt.
  • Chú ý bối cảnh: sân vận động, biểu tình, diễu hành làm tăng khả năng xảy ra melee.
  • Phát âm MEL-ee nhấn ở âm tiết đầu tiên.
  • Sử dụng trong bản tóm tắt tin tức hoặc thể thao để mô tả một xung đột nhanh và không được lập kế hoạch.
  • Luyện tập với từ đồng nghĩa như đánh nhau, xô xát để làm rõ sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'melee'?

A.Isolation
B.Peace
C.Confusion
D.Conflict
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'melee' used correctly?

A.She found solace in the melee of nature.
B.The serene garden was a melee of colorful flowers.
C.After the meeting, there was a melee of ideas shared.
D.He was immersed in a melee of books at the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'melee'?

A.Riot
B.Order
C.Harmony
D.Peace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'melee'?

A.Calm
B.Quarrel
C.Chaotic
D.Dispute
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'melee'?

A.At a peaceful meditation retreat
B.At a quiet art gallery opening
C.During a heated political debate
D.In a well-organized symposium

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ