melee - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp 'mêlée' (trộn lẫn) = mêler (trộn) + -ée (kết quả của hành động). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một trận chiến hỗn loạn, nơi mọi người trộn lẫn với nhau, như các nguyên liệu bị ném vào một cái nồi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMelee đề cập đến một cuộc ẩu đả hỗn loạn và thiếu tổ chức, hoặc một cuộc xô xát rối loạn giữa nhiều người. Thường xảy ra ở đám đông, cuộc biểu tình hoặc sự kiện thể thao khi mọi người chen lấn và tiếng ồn lên cao. Từ này nhấn mạnh sự gần gũi về mặt thể xác và sự thiếu tổ chức, chứ không phải một duel có kế hoạch. Trong giao tiếp, melee dùng để mô tả một cuộc xô đẩy ngẫu nhiên và hỗn loạn, chứ không phải một cuộc chiến có chiến thuật. Khi dạy, nhấn mạnh melee là sự đối đầu vô trật tự và so sánh với các trận đấu được lên kế hoạch.
Người Việt có thể nghĩ melee là trận đấu lớn có kế hoạch; chú trọng sự hỗn loạn và thiếu tổ chức thay vì quy mô.
What is the meaning of the word 'melee'?
In which of the following sentences is 'melee' used correctly?
Which word is a synonym of 'melee'?
What is the opposite of 'melee'?
In what real-life context might you encounter a 'melee'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật