LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

melodious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

melodious Ý nghĩa của Từ

  • có giai điệu dễ chịu
  • âm nhạc và hòa hợp
  • âm thanh ngọt ngào
Illustration for this word

melodious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

melodious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈləʊ.di.əs/
Mỹ /məˈloʊ.di.əs/
Tiết
melodious

melodious Từ nguyên của Từ

melodious được tạo thành từ gốc từ 'melody' (từ tiếng Hy Lạp 'melodia') và hậu tố '-ous'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'melodiosus', qua tiếng Pháp cổ 'melodieux' rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chú chim xinh đẹp đang hót một giai điệu nhẹ nhàng, cuốn hút trong một khu rừng yên tĩnh, khắc họa bản chất của sự hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Melodious mô tả một âm thanh dễ nghe, hài hòa và có chất âm có giai điệu, thường dùng cho giọng hát, nhạc hoặc tiếng chim hót. Tiếng Việt sẽ dùng từ như 'du dương', 'êm ái' hoặc 'ngọt ngào'. Tuy vậy, melodious nhấn mạnh sự tự nhiên và hòa hợp của âm thanh hơn là nhịp điệu; học viên hay nhầm với melodic (giai điệu) hoặc harmonious (hài hòa). Cụm từ hay gặp: melodious voice, melodious tune, melodious tones.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng melodious để mô tả âm thanh dễ nghe và hòa nhịp, không phải âm lượng. ghép với từ danh từ như giọng hát, bài hát, âm sắc. Tránh dùng cho nhạc quá ầm ĩ. Có thể nhấn mạnh bằng incredibly hoặc utterly.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • melodious có nghĩa là to lớn và ồ ồ
  • melodious và melodic có thể hoán đổi cho nhau ở mọi ngữ cảnh
  • melodious chỉ áp dụng cho giọng hát
  • melodious mô tả nhịp chứ không phải âm sắc
  • melodious là từ ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, melodious thường mang sắc thái văn chương và khen ngợi âm thanh dễ nghe; người học cần phân biệt với melodic và harmonious tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Liên kết melodious với chất lượng âm thanh tự nhiên, không phải âm lượng.
  • Kết hợp với giọng hát, bài hát hoặc âm sắc.
  • Dùng thêm từ như incredibly hoặc utterly để nhấn mạnh.
  • So sánh với melodic và harmonious để nhận biết sắc thái.
  • Nghe ví dụ trong thơ ca hoặc nhạc để luyện tập.
  • Mô tả bối cảnh yên bình bằng melodious.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'melodious'?

A.Confusing and unclear
B.Having a pleasing melody
C.Harsh and annoying
D.Silent and still
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'melodious'?

A.The thunderstorm produced a melodious sound.
B.The factory was a melodious place to work.
C.She sang a melodious tune that captivated everyone.
D.His speech was filled with melodious facts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'melodious'?

A.Harmonious
B.Dissonant
C.Loud
D.Silent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'melodious'?

A.Disharmonious
B.Pleasant
C.Joyful
D.Smooth
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where a sound could be perceived as melodious?

A.The alarm clock rang loudly in the morning.
B.He shouted angrily during the debate.
C.The birds were singing beautifully in the park.
D.The conversation was awkward and stilted.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ