LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

melting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

melting Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi từ rắn sang lỏng
  • làm mềm hoặc hòa tan
  • bị chạm đến cảm xúc
Illustration for this word

melting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

melting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɛlt/
Mỹ /mɛlt/
Tiết
melt

melting Từ nguyên của Từ

melt (mel- = làm mềm, -t = dạng động từ) → tiếng Anh cổ 'myltan' → tiếng Anh trung đại 'melten' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những viên đá lạnh trong đồ uống ấm từ từ chuyển thành nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một miếng sô cô la rắn trong lòng bàn tay, move từ từ lại gần ngọn lửa ấm và nhìn nó bắt đầu tan chảy. Em điều chỉnh lực ở ngón tay và chờ cho nó từ rắn thành chất lỏng. Mùi thơm lan khắp phòng và tâm trạng em cũng dịu đi, căng thẳng dần tan. Trong đời sống hàng ngày, melt xuất hiện khi một thứ cứng trở nên mềm hơn hoặc khi cảm xúc được làm dịu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Melt thường được dịch là tan chảy khi một chất rắn trở thành chất lỏng dưới tác dụng của nhiệt, ví dụ đá tan trong nước nóng hoặc sô cô la tan chảy trong miệng. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để diễn tả cảm xúc bị xúc động mạnh: trái tim tan chảy. Khác với hòa tan (dissolve) hay làm mềm (soften), tan chảy nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái vật lý. Các cụm từ như tan chảy đi mất hay tan chảy trong nước mắt phổ biến tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Melt mô tả sự chuyển đổi trạng thái từ rắn sang lỏng.
  • Đừng nhầm với dissolve, có nghĩa là hòa tan trong chất lỏng mà không nhất thiết trở thành chất lỏng.
  • Sử dụng nhiệt hoặc quá trình tự nhiên để tan chảy.
  • Có thể dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (cảm xúc).
  • Chú ý với melt away, melt down.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Melt chỉ dành cho đá
  • melt với dissolve giống nhau
  • luôn cần nhiệt độ cao
  • nét cảm xúc không dùng melt
  • melt bằng với soften

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ melt là sự thay đổi trạng thái hoặc phản ứng cảm xúc. Phân biệt tan chảy với hòa tan và làm mềm.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với thực phẩm và kim loại.
  • Luyện tập melt away và melt down.
  • Phân biệt melt, dissolve và soften.
  • Sử dụng diễn đạt ẩn dụ cho cảm xúc.
  • Hình dung sự chuyển đổi trạng thái để ghi nhớ.
  • Xem các chương trình nấu ăn hoặc khoa học để nghe cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'melting'?

A.Turning into a gas
B.Flying through the air
C.Growing in size
D.Changing from solid to liquid
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'melting' correctly?

A.The bird is melting in the sky.
B.The plant is melting in the garden.
C.I watched the ice cream cone melt in the sun.
D.She is melting a cake in the oven.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'melting'?

A.Thawing
B.Solidifying
C.Freezing
D.Evaporating
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'melting'?

A.Solidifying
B.Burning
C.Boiling
D.Vaporizing
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you observe 'melting'?

A.Water boiling in a pot
B.Seeing a plane take off
C.Watching ice cream melt in the sun
D.Solving a math problem

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Daily Greetings at the Café

Daily Greetings

2025.09.28 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ