melting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
melt (mel- = làm mềm, -t = dạng động từ) → tiếng Anh cổ 'myltan' → tiếng Anh trung đại 'melten' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những viên đá lạnh trong đồ uống ấm từ từ chuyển thành nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm một miếng sô cô la rắn trong lòng bàn tay, move từ từ lại gần ngọn lửa ấm và nhìn nó bắt đầu tan chảy. Em điều chỉnh lực ở ngón tay và chờ cho nó từ rắn thành chất lỏng. Mùi thơm lan khắp phòng và tâm trạng em cũng dịu đi, căng thẳng dần tan. Trong đời sống hàng ngày, melt xuất hiện khi một thứ cứng trở nên mềm hơn hoặc khi cảm xúc được làm dịu.
Melt thường được dịch là tan chảy khi một chất rắn trở thành chất lỏng dưới tác dụng của nhiệt, ví dụ đá tan trong nước nóng hoặc sô cô la tan chảy trong miệng. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để diễn tả cảm xúc bị xúc động mạnh: trái tim tan chảy. Khác với hòa tan (dissolve) hay làm mềm (soften), tan chảy nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái vật lý. Các cụm từ như tan chảy đi mất hay tan chảy trong nước mắt phổ biến tùy ngữ cảnh.
Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ melt là sự thay đổi trạng thái hoặc phản ứng cảm xúc. Phân biệt tan chảy với hòa tan và làm mềm.
What is the meaning of the word 'melting'?
Which sentence uses 'melting' correctly?
What is a synonym for 'melting'?
What is the opposite of 'melting'?
In what real-life situation would you observe 'melting'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật