LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

membrane - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

membrane Ý nghĩa của Từ

  • Một lớp vật liệu mỏng bao phủ hoặc phân tách các khu vực.
  • Một cấu trúc sinh học bao quanh tế bào hoặc bào quan.
  • Một rào cản linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh.
Illustration for this word

membrane Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

membrane Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛm.breɪn/
Mỹ /ˈmɛm.breɪn/
Tiết
membrane

membrane Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'màng' được cấu thành từ 'membrana' (tiếng Latin) có nghĩa là 'da' hoặc 'áo choàng'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin, trải qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một lớp da mềm mại, mỏng bao bọc quanh cơ thể, như một quả bóng bay hoặc một túi mỏng manh, chứa đựng những nội dung quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Màng là một ranh giới mỏng ngăn cách hai vùng hoặc bao quanh một bề mặt. Trong sinh học, màng là cấu trúc bao quanh tế bào hoặc ty thể và điều khiển những gì đi vào và ra ngoài. Trong khoa học vật liệu, màng là một rào chắn mềm, linh hoạt, bảo vệ hoặc phân cách các thành phần trong các ngữ cảnh khác nhau. Dù ở lĩnh vực nào, màng là một giao diện mỏng nhưng rất quan trọng, giúp hình thành khái niệm như thẩm thấu, khuếch tán và chứa đựng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng màng không phải là lớp da. Hãy nghĩ tới một rào chắn mềm kiểm soát sự vào ra. Dùng từ này trong sinh học và ngữ cảnh hàng ngày. Phân biệt thẩm thấu với khuếch tán. Luyện tập với cell membrane và membrane protein. Hình dung màng như một lớp mỏng, không phải khối cứng. Liên kết khái niệm màng với thẩm thấu, khuếch tán và chứa đựng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Màng chỉ là da của vật liệu
  • Tất cả màng đều không thấm nước
  • Màng chỉ dành cho sinh học
  • Màng luôn rất mỏng và dễ gãy
  • Màng chỉ là lớp phủ bề mặt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, chú ý rằng màng là một giao diện chức năng, không chỉ một lớp mỏng. Nên phân biệt giữa thẩm thấu và khuếch tán và sự khác biệt giữa màng và màng tế bào.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính của màng: ranh giới và hàng rào sinh học
  • Luyện phát âm và từ như thẩm thấu
  • So sánh membrane, film và layer theo ngữ cảnh
  • Dùng cell membrane và membrane protein trong ghi chú
  • Hình dung màng như một lớp mỏng
  • Kết nối khái niệm thẩm thấu, khuếch tán và chứa đựng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'membrane'?

A.A piece of furniture
B.A type of food
C.A thin layer of tissue
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'membrane' correctly?

A.I love to play the membrane.
B.Can you pass me the membrane?
C.The membrane of the cell controls what goes in and out.
D.She is reading a book about membrane.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'membrane'?

A.Umbrella
B.Sunglasses
C.Covering
D.Shoes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'membrane'?

A.Protected
B.Enclosed
C.Bare
D.Covered
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'membrane' used in real life?

A.Membranes are only found in human-made structures.
B.Membranes are commonly used in cooking.
C.Membranes are a type of fabric.
D.In biology, membranes play crucial roles in cellular functions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ