membrane - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thuật ngữ 'màng' được cấu thành từ 'membrana' (tiếng Latin) có nghĩa là 'da' hoặc 'áo choàng'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin, trải qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một lớp da mềm mại, mỏng bao bọc quanh cơ thể, như một quả bóng bay hoặc một túi mỏng manh, chứa đựng những nội dung quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMàng là một ranh giới mỏng ngăn cách hai vùng hoặc bao quanh một bề mặt. Trong sinh học, màng là cấu trúc bao quanh tế bào hoặc ty thể và điều khiển những gì đi vào và ra ngoài. Trong khoa học vật liệu, màng là một rào chắn mềm, linh hoạt, bảo vệ hoặc phân cách các thành phần trong các ngữ cảnh khác nhau. Dù ở lĩnh vực nào, màng là một giao diện mỏng nhưng rất quan trọng, giúp hình thành khái niệm như thẩm thấu, khuếch tán và chứa đựng.
Đối với người Việt học tiếng Anh, chú ý rằng màng là một giao diện chức năng, không chỉ một lớp mỏng. Nên phân biệt giữa thẩm thấu và khuếch tán và sự khác biệt giữa màng và màng tế bào.
What is the meaning of 'membrane'?
Which sentence uses 'membrane' correctly?
What is a synonym for 'membrane'?
What is an antonym for 'membrane'?
How is the word 'membrane' used in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật