LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mesmerize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mesmerize Ý nghĩa của Từ

  • thu hút hoàn toàn sự chú ý của ai đó
  • huyền hoặc hay mê hoặc
  • gây ra trạng thái thôi miên
Illustration for this word

mesmerize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mesmerize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛzməraɪz/
Mỹ /ˈmɛzməˌraɪz/
Tiết
mesmerize

mesmerize Từ nguyên của Từ

mesmerize = Mesmer (tên) + -ize (làm cho) | Xuất phát từ tên của bác sĩ người Áo Franz Mesmer; thuật ngữ thế kỷ 18 để chỉ sự thôi miên. Hình ảnh sống động: tưởng tượng một ảo thuật gia vung cây đũa để thu hút sự chú ý của khán giả, khiến họ cảm thấy như bị thôi miên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mesmerize có nghĩa là làm cho ai đó chú ý hoàn toàn, mê hoặc hoặc mê hoặc điềm đờ, và gây nên trạng thái như đang trong một giấc ngủ tỉnh. Nguồn gốc từ Franz Mesmer và khái niệm thôi miên, nhưng dùng hiện đại thường không ám chỉ thôi miên thật sự. Trong tiếng Việt, ta thường dùng là 'làm say mê' hoặc 'làm cho mê mẩn' và ngữ cảnh thường tích cực hoặc trung tính. Dùng cho bài thuyết trình, biểu diễn hoặc kể chuyện có thể khiến khán giả tập trung cao độ. Tránh nhầm lẫn với gây mê y khoa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng cho sự chú ý cực kỳ cuốn hút, không phải là quan tâm bình thường.
  • 2) Không phải thuật ngữ y khoa; không ám chỉ gây mê thật sự.
  • 3) Phù hợp cho diễn thuyết, trình diễn hoặc văn viết sống động.
  • 4) Có thể nghe như drama; dùng tiết chế ở ngữ cảnh trang trọng.
  • 5) Dùng kèm trạng từ nhấn mạnh như hoàn toàn để nhấn mạnh, đừng lạm dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là gây mê thật sự
  • Luôn mang sắc thái tối tăm hoặc ma thuật
  • Có thể dùng cho vật vô giác
  • Thuật ngữ chuyên môn tâm lý
  • Thay thế fascinate/captivate trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, mesmerize mang nghĩa gây ấn tượng mạnh và cuốn hút, tích cực hoặc trung tính. Học viên thường nhầm với hypnotize hoặc nghĩ chỉ dùng cho cảnh bốc lốc, khiến họ bỏ qua ngữ cảnh đời sống.

Mẹo Học

  • So sánh với fascinate, captivate và enchant để nhận ra sự khác biệt
  • Luyện tập ở các ngữ cảnh: thuyết trình, nhạc, kể chuyện
  • Dùng trạng từ mạnh như hoàn toàn/hoàn hảo để nhấn mạnh
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng
  • Nghe ví dụ từ người bản ngữ và bắt chước giọng điệu
  • Không hiểu theo nghĩa催眠Literal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mesmerize' mean?

A.To captivate
B.To confuse
C.To annoy
D.To ignore
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'mesmerize' used correctly?

A.I will cook dinner tonight.
B.She smiled and mesmerized her homework.
C.The loud noise mesmerized the audience.
D.He enjoys playing soccer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mesmerize'?

A.Bore
B.Fascinate
C.Repel
D.Ignite
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'mesmerize'?

A.Entrance
B.Illuminate
C.Distract
D.Repel
Bước 5: Thành thạo

How can a magician mesmerize their audience?

A.By performing amazing tricks
B.By shouting loudly
C.By falling asleep
D.By reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ