mesmerize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mesmerize = Mesmer (tên) + -ize (làm cho) | Xuất phát từ tên của bác sĩ người Áo Franz Mesmer; thuật ngữ thế kỷ 18 để chỉ sự thôi miên. Hình ảnh sống động: tưởng tượng một ảo thuật gia vung cây đũa để thu hút sự chú ý của khán giả, khiến họ cảm thấy như bị thôi miên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMesmerize có nghĩa là làm cho ai đó chú ý hoàn toàn, mê hoặc hoặc mê hoặc điềm đờ, và gây nên trạng thái như đang trong một giấc ngủ tỉnh. Nguồn gốc từ Franz Mesmer và khái niệm thôi miên, nhưng dùng hiện đại thường không ám chỉ thôi miên thật sự. Trong tiếng Việt, ta thường dùng là 'làm say mê' hoặc 'làm cho mê mẩn' và ngữ cảnh thường tích cực hoặc trung tính. Dùng cho bài thuyết trình, biểu diễn hoặc kể chuyện có thể khiến khán giả tập trung cao độ. Tránh nhầm lẫn với gây mê y khoa.
Trong tiếng Anh, mesmerize mang nghĩa gây ấn tượng mạnh và cuốn hút, tích cực hoặc trung tính. Học viên thường nhầm với hypnotize hoặc nghĩ chỉ dùng cho cảnh bốc lốc, khiến họ bỏ qua ngữ cảnh đời sống.
What does the word 'mesmerize' mean?
In which sentence is the word 'mesmerize' used correctly?
Which word is a synonym of 'mesmerize'?
What is the opposite meaning of 'mesmerize'?
How can a magician mesmerize their audience?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật