LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về sản phẩm bền trong cuộc sống hàng ngày

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

durable Ý nghĩa của Từ

  • bền
  • dẻo dai
  • chắc chắn
Illustration for this word

durable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

durable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒʊərəbl/
Mỹ /ˈdʒʊrəbl/
Tiết
durable

durable Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: dur- (từ tiếng Latin 'durare' nghĩa là kéo dài) + -able (có thể). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'durabilis' → tiếng Pháp cổ 'durable' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc ủng cao su chống chịu được những vũng bùn và kéo dài nhiều năm, tượng trưng cho sự trường thọ và bền bỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Durable trong tiếng Anh chỉ tính chất có thể chịu được mài mòn theo thời gian. Nó được dùng cho đồ vật, vật liệu hoặc cấu trúc để nhấn mạnh khả năng hoạt động lâu dài. Durable thường gắn với sự bền bỉ, độ tin cậy và độ kiên cố của sản phẩm, không chỉ vẻ ngoài bắt mắt. Trong ngữ cảnh kinh doanh, durable goods ám chỉ hàng hóa dùng lâu. Khi học, hãy lưu ý sự khác biệt giữa durable và các từ liên quan như bền, chắc chắn để dùng cho các tình huống cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Durable dùng cho chất lượng vật lý kéo dài, chứ không phải cảm xúc.
  • 2) Ghép với danh từ cụ thể (vải bền, hoàn thiện bền).
  • 3) Tránh dùng cho sản phẩm ngắn hạn.
  • 4) So với sturdy để nắm sắc thái.
  • 5) Trong mô tả sản phẩm, nhấn mạnh độ bền và độ tin cậy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Durable không có nghĩa là bất khả xâm phạm; vẫn có thể hỏng khi dùng quá mức.
  • Tính bền lâu không đồng nghĩa với vẻ ngoài bắt mắt.
  • Giữa durable và sturdy tùy ngữ cảnh mà khác nhau chút.
  • Hàng hóa bền có thể rẻ nhưng dùng được lâu, không phải lúc nào cũng đắt.
  • Durable thường dành cho vật thể cụ thể, không cho các khái niệm trừu tượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh có thể nghĩ durable chỉ nói về vẻ ngoài kiên cố; thực tế nó nhấn mạnh khả năng dùng được lâu và độ tin cậy.

Mẹo Học

  • Hình dung độ bền bằng các vật dụng thật của bạn.
  • So sánh durable với sturdy và lasting để cảm nhận sự khác biệt.
  • Đọc mô tả sản phẩm và nhận diện cách dùng durable.
  • Lập danh sách danh từ thường đi cùng durable.
  • Thực hành dùng durable ở các thì và dạng khác nhau.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến như durable fabric, durable finish.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'durable' mean?

A.Long-lasting and able to withstand wear
B.Cheap and easily broken
C.Fragile and delicate
D.Difficult to understand
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'durable' correctly?

A.He bought a durable shirt for the party.
B.The glass was durable enough to hold the hot coffee.
C.This software is very durable and won't crash.
D.Her opinion was durable, even when challenged.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'durable'?

A.Resilient
B.Temporary
C.Weak
D.Brittle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'durable'?

A.Robust
B.Fragile
C.Strong
D.Enduring
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is described as 'durable'?

A.The new phone case can withstand drops and scratches.
B.She found a great discount on the latest fashion.
C.The child painted beautifully on the canvas.
D.They planned a brief vacation at the beach.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pilot Urban Renewal in the City Centre

Urban Development

2025.12.18 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ