LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

metaphorical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

metaphorical Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến phép ẩn dụ
  • nói một cách ẩn dụ
  • tính chất biểu tượng
Illustration for this word

metaphorical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

metaphorical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmɛtəˈfɒrɪkəl/
Mỹ /ˌmɛtəˈfɔrɪkəl/
Tiết
metaphorical

metaphorical Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: meta- (vượt ra ngoài) + phor (mang) + -ical (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'metaphoram' qua tiếng Pháp cổ 'metaphore' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bướm mang những ý nghĩa vượt ra ngoài vẻ bề ngoài của nó; nó biểu thị sự chuyển đổi và những ý tưởng sâu sắc hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Metaphorical mô tả ngôn ngữ hoặc ý tưởng sử dụng ẩn dụ thay vì nghĩa đen. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng ẩn dụ để diễn đạt cảm xúc phức tạp, ý tưởng trừu tượng hoặc tham chiếu văn hóa bằng cách so sánh với hình ảnh quen thuộc. Ví dụ, nói một tình huống là 'metaphorically tích cực' nhấn mạnh ý nghĩa tượng trưng, không phải thực tế. Trong văn viết, ẩn dụ và biện pháp tu từ giúp truyền đạt sắc thái ý nghĩa. Người học cần phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ bằng cách xem ngữ cảnh và các tín hiệu từ vựng. Lạm dụng ẩn dụ có thể gây nhầm lẫn; hãy dùng một cách tiết chế để đảm bảo rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ.
  • Nhận diện các gợi ý như “theo nghĩa ẩn dụ”.
  • Tránh lạm dụng ẩn dụ trong văn bản trang trọng.
  • Học các ẩn dụ phổ biến và ghi chú ý nghĩa.
  • Nếu nghi ngờ, hãy diễn đạt theo nghĩa đen để kiểm tra sự sáng tỏ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng nghĩa ẩn dụ luôn là sai hay sai lệch
  • Nhầm lẫn giữa metaphorical và metaphor
  • Cho rằng chỉ dùng trong văn học
  • Tin rằng không thể dùng để mô tả ý tưởng trừu tượng
  • Nghĩ rằng ẩn dụ khó hiểu hoặc thừa thãi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dựa vào ngữ cảnh và hình tượng văn hóa; rèn luyện nhận diện nghĩa ẩn dụ qua ngữ cảnh thay vì dịch sát nghĩa.

Mẹo Học

  • Ghi chú những mẫu ẩn dụ phổ biến.
  • Liên kết ngôn ngữ ẩn dụ với ý định của người nói.
  • Đọc nhiều thể loại để nhận diện ẩn dụ hay gặp.
  • Thực hành diễn giải ẩn dụ thành nghĩa đen để kiểm tra sự hiểu.
  • Hỏi khi chưa hiểu để làm sáng tỏ ý nghĩa.
  • Sử dụng ẩn dụ có mục đích để làm rõ thông điệp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'metaphorical' mean?

A.Literal
B.Specific
C.Symbolic
D.Pronounced
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'metaphorical' in a sentence.

A.Her explanation was metaphorical and didn't make any sense.
B.The metaphorical temperature today is very cold.
C.The metaphorical meaning of his words conveyed deep emotions.
D.He is metaphorical about his love for nature.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'metaphorical'?

A.Factual
B.Direct
C.Imaginative
D.Concrete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'metaphorical'?

A.Abstract
B.Symbolic
C.Literal
D.Imaginative
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use a metaphorical expression?

A.The meeting discussed literal details about the project.
B.She often uses metaphorical language in her poetry to evoke feelings.
C.Please explain the literal meaning of the phrase.
D.His speech was very direct and to the point.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Jumpstart Pop-up Campaign in Commuter Spaces

Advertising & Consumerism

2025.10.17 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ