ý nghĩa của metan trong hóa học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
methane: meth- (từ tiếng Hy Lạp 'methu' = rượu) + -ane (hậu tố hóa học chỉ hydrocarbon). Nguồn gốc: tiếng Pháp 'méthane' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ly rượu sủi tăm, nơi những bọt khí đại diện cho khí metan thoát ra trong quá trình lên men.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMethane là một chất khí vô màu, vô mùi, được dùng phổ biến làm nhiên liệu và là thành phần chính của khí tự nhiên. Nó được sinh ra khi chất hữu cơ phân hủy trong điều kiện không có oxy, và cũng phát sinh khi lên men sinh học. Do methane cháy với ngọn lửa xanh và giải phóng nhiều năng lượng nên nó cung cấp năng lượng cho sưởi ấm, nấu ăn và phát điện ở nhiều vùng. Từ methane bắt nguồn từ meth- (tiếng Hy Lạp nghĩa là rượu) và hậu tố -ane; hình ảnh bong bóng nổi từ ly rượu có thể giúp ghi nhớ. Methane cũng là một khí nhà kính mạnh, nên phát hiện rò rỉ là quan trọng.
Đối với người Việt học Tiếng Anh, methane là thuật ngữ khoa học trọng tâm và dễ bị nhầm với các khí khác hoặc CO2. Tiếng Anh thường nhấn mạnh danh từ trước rồi mới nói tới nguồn gốc hoặc用途, khác với cách diễn đạt bằng tiếng Việt. Chú ý phát âm và phân biệt với các khí khác.
What is the meaning of the word 'methane'?
Which of the following sentences uses 'methane' correctly?
Which of the following is an antonym of 'methane'?
In what real-life context would you encounter 'methane'?
Can you say a sentence using the word 'methane'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật