LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mien - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mien Ý nghĩa của Từ

  • diện mạo hoặc cách cư xử của một người
  • biểu cảm trên mặt thể hiện tâm trạng
  • bề ngoài hoặc dáng vẻ tổng thể
Illustration for this word

mien Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mien Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /miːn/
Mỹ /miːn/
Tiết
mien

mien Từ nguyên của Từ

Gốc: mien = xuất hiện; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung cổ từ tiếng Pháp cổ từ tiếng Latinh 'mānsio'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật hoàng gia đứng thẳng, thể hiện dáng vẻ quý tộc của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mien là danh từ mô tả vẻ ngoài, cách đi đứng và thái độ mà một người tỏ ra. Nó bao gồm cả biểu cảm khuôn mặt cho thấy tâm trạng, cùng với dáng đứng và cách di chuyển tạo nên ấn tượng tổng thể. Trong tiếng Anh, mien có cảm giác trang trọng hoặc văn chương; thường dùng để mô tả nhân vật hoặc nhân vật công chúng hơn là trong nói chuyện hàng ngày. Nó gợi ý một ấn tượng lâu dài chứ không chỉ một biểu cảm ngắn ngủi. Bạn có thể thấy nó đồng nghĩa với appearance hoặc bearing, nhưng nhấn mạnh cách tính cách bộc lộ qua hành vi bên ngoài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mien theo nghĩa trang trọng hoặc văn chương để mô tả ấn tượng bền vững, không phải biểu hiện ngắn ngủi. Kết hợp với tính từ như bình tĩnh, nhã nhặn hoặc nghiêm nghị. Hãy nghĩ đến ấn tượng toàn diện do tư thế và cách đi đứng tạo ra, chứ không chỉ biểu cảm khuôn mặt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể cho rằng mien chỉ mô tả vẻ ngoài; thực ra nó nói về ấn tượng lâu dài của thái độ và tính cách.
  • Nó thường ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, không phải đối thoại hàng ngày.
  • Không chỉ nói về biểu cảm mặt mà còn bao gồm tư thế và dáng đi.
  • Nhầm lẫn với demeanor trong mọi trường hợp; mien nhấn mạnh ấn tượng bên ngoài do tính cách tạo ra.
  • Thường đi kèm với tính từ như bình tĩnh, duyên dáng, nghiêm nghị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, mien mang sắc thái formal hoặc văn chương và nhấn mạnh ấn tượng kéo dài về tâm trạng và dáng đi. Người học thường nhầm với look hoặc appearance và dùng trong ngữ cảnh nói hàng ngày. Luyện tập với các tính từ như calm, gracious hoặc stern và so sánh với demeanor để nắm được khác biệt.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với mien (calm, gracious, stern)
  • Đọc đoạn văn mô tả để cảm nhận không khí được tạo ra
  • So sánh với demeanor và appearance trong bảng luyện tập
  • Sử dụng trong văn bản formal để mô tả nhân vật
  • Chú ý bối cảnh: văn thơ so với ngôn ngữ hàng ngày
  • Luyện tập với tính từ để điều chỉnh tông điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mien'?

A.Voice
B.Feeling
C.Appearance
D.Movement
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'mien' correctly?

A.The book was filled with mien.
B.He ran with a joyful mien.
C.She spoke with a confident mien.
D.The cat purred with a loud mien.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'mien':

A.Attitude
B.Nature
C.Action
D.Outcome
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite word of 'mien':

A.Demeanor
B.Posture
C.Facial expression
D.Everyone
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone's 'mien' be important?

A.In a movie theater
B.At a job interview
C.At a beach party
D.In a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ