LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

milieu - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

milieu Ý nghĩa của Từ

  • khung cảnh vật lý hoặc xã hội trong đó điều gì đó xảy ra
  • môi trường hoặc xung quanh
  • một cộng đồng hoặc môi trường xã hội
Illustration for this word

milieu Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

milieu Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪlˈjɜː/
Mỹ /mɪlˈju/
Tiết
milieu

milieu Từ nguyên của Từ

milieu = mi- (giữa) + lieu (nơi). Nguồn gốc: Tiếng Pháp → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng giữa hai ngọn núi, môi trường của bạn định hình cách nhìn thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Milieu là một danh từ trang trọng, thậm chí mang tính văn chương, ám chỉ bối cảnh, môi trường xung quanh nơi một sự việc tồn tại hoặc phát triển. Nó có thể chỉ bối cảnh vật lý, môi trường xã hội hoặc một cộng đồng gồm những người có sở thích chung. Ví dụ nói về milieu nghệ thuật của một thành phố, milieu khoa học nuôi dưỡng một đột phá, hay milieu chính trị xung quanh một phong trào. Do mang âm hưởng Pháp và có số nhiều milieux, nó thường xuất hiện trong văn bản hoặc bài nói trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chú ý cách dùng in/within.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sử dụng: in milieu hoặc within milieu. Milieu trang trọng, dùng trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp. Dạng số nhiều milieux phổ biến. Không nhầm với environment hay setting trong ngôn ngữ hàng ngày. Thường đi kèm với các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc chính trị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Milieu không chỉ là môi trường vật lý; nó còn chỉ bối cảnh xã hội hay một cộng đồng.
  • Dạng số nhiều milieux ít được nhận biết.
  • Thường xuất hiện trong văn bản formal, chứ không phải hội thoại hàng ngày.
  • Có thể ám chỉ các vòng tròn nghệ thuật, khoa học hoặc chính trị.
  • Không nhầm milieu với environment hoặc setting khi nói chuyện thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Milieu mang ý nghĩa ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa; dễ bị dịch nhầm là môi trường thông thường.

Mẹo Học

  • Chú ý ngữ cảnh formal (nghệ thuật, khoa học, chính trị).
  • Kết hợp với in/within để làm rõ ngữ cảnh.
  • Phân biệt milieu với environment hay setting trong tiếng nói hàng ngày.
  • Lưu ý dạng số nhiều milieux.
  • Sử dụng với các cụm như milieu nghệ thuật, milieu khoa học.
  • Tránh dùng quá mức trong giao tiếp thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'milieu'?

A.The environment or setting
B.A type of music
C.A type of food
D.A fish
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'milieu' used correctly?

A.I listened to the beautiful milieu at the concert.
B.He ate a delicious milieu for dinner last night.
C.The dog ran through the lively milieu in the park.
D.She enjoyed the company of her friends in the familiar milieu of the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'milieu'?

A.Silent
B.Enemy
C.Haven
D.Exciting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'milieu'?

A.Environment
B.Locale
C.Outcast
D.Setting
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear the word 'milieu'?

A.At a zoo describing animal habitats
B.In a restaurant ordering food
C.In a spaceship traveling to Mars
D.At a rock concert enjoying the music

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ