milieu - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
milieu = mi- (giữa) + lieu (nơi). Nguồn gốc: Tiếng Pháp → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng giữa hai ngọn núi, môi trường của bạn định hình cách nhìn thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMilieu là một danh từ trang trọng, thậm chí mang tính văn chương, ám chỉ bối cảnh, môi trường xung quanh nơi một sự việc tồn tại hoặc phát triển. Nó có thể chỉ bối cảnh vật lý, môi trường xã hội hoặc một cộng đồng gồm những người có sở thích chung. Ví dụ nói về milieu nghệ thuật của một thành phố, milieu khoa học nuôi dưỡng một đột phá, hay milieu chính trị xung quanh một phong trào. Do mang âm hưởng Pháp và có số nhiều milieux, nó thường xuất hiện trong văn bản hoặc bài nói trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chú ý cách dùng in/within.
Milieu mang ý nghĩa ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa; dễ bị dịch nhầm là môi trường thông thường.
What is the meaning of the word 'milieu'?
In which of the following sentences is 'milieu' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'milieu'?
What is the opposite meaning of 'milieu'?
In what real-life context would you expect to hear the word 'milieu'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật