LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mingle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mingle Ý nghĩa của Từ

  • pha trộn
  • giao lưu với người khác
  • kết hợp với nhau
Illustration for this word

mingle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mingle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪŋɡl/
Mỹ /ˈmɪŋɡəl/
Tiết
mingle

mingle Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ 'pha trộn', một biến thể của tiếng Anh cổ 'ming(l)e', với '-le' là hậu tố động từ. Từ này phát triển từ tiếng Anh trung cổ và trở nên phổ biến trong các tương tác xã hội hiện đại. Hãy tưởng tượng một buổi tiệc sôi động, nơi mọi người hòa mình vào nhau và chia sẻ những câu chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mingle là một động từ đa nghĩa có nghĩa là trộn hai thứ lại với nhau hoặc kết nối, giao lưu xã hội với người khác, di chuyển giữa các nhóm để trò chuyện. Thông dụng, người ta nói 'mingle with others' để mô tả việc trò chuyện với nhiều người tại tiệc, hội thảo hay tiếp tân, thay vì chỉ ở một nhóm cố định. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ming(l)e, với phần đuôi -le dùng để biến thành động từ; nghĩa xã hội ngày nay chiếm ưu thế. Người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm mingle với mix hoặc hiểu nó chỉ là sự trộn lẫn vật lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tìm một câu mở đầu thân thiện để bắt chuyện
  • - Di chuyển giữa các nhóm để gặp người mới
  • - Dùng 'mingle with' để nhấn mạnh tương tác xã hội
  • - Đừng đứng yên ở một góc; hãy đi quanh một cách lịch sự
  • - Lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi
  • - Kết thúc cuộc trò chuyện một cách lịch sự và chuyển sang giao lưu tiếp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mingle chỉ là từ khác của mix ở mọi ngữ cảnh.
  • Mingle chỉ ở các buổi tiệc lớn.
  • Phải di chuyển liên tục để mingle.
  • Phải trò chuyện với nhiều người.
  • Mingle không phù hợp ở bối cảnh trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: mingle nhấn mạnh tương tác xã hội và di chuyển giữa các nhóm, không phải trộn lẫn vật lý. Nhầm lẫn phổ biến là với từ mix.

Mẹo Học

  • - Luyện tập với bạn bè: bắt đầu với nhóm nhỏ 2-3 người
  • - Dùng mở đầu bằng câu hỏi hoặc nhận xét về không gian
  • - Quay lại với người đã gặp để tiếp tục trò chuyện
  • - Chú ý ngôn ngữ cơ thể để biết khi nào nên tham gia vào nhóm
  • - Cân bằng giữa nghe và nói để thể hiện sự quan tâm
  • - Kết thúc lịch sự và chuyển sang người tiếp theo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mingle' mean?

A.Separate
B.Combine
C.Expand
D.Reduce
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mingle' used correctly?

A.She tried to mingle the ingredients for the cake.
B.He refused to mingle with the new colleagues.
C.The cat refused to mingle on the sofa.
D.They decided to mingle the two opposite ideas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mingle'?

A.Isolate
B.Exclude
C.Divide
D.Merge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mingle'?

A.Separate
B.Unite
C.Connect
D.Combine
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'mingle' in a real-life situation?

A.Business meetings sometimes require mingling to network effectively.
B.Mingling can be a difficult task when you're introverted.
C.At a party, people often mingle to get to know each other better.
D.It's important to mingle facts and opinions when writing an article.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ