LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

minuscule - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

minuscule Ý nghĩa của Từ

  • rất nhỏ
  • nghịch màu
  • viết bằng chữ thường
Illustration for this word

minuscule Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

minuscule Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪnəskjuːl/
Mỹ /ˈmɪnəskjəl/
Tiết
minuscule

minuscule Từ nguyên của Từ

minuscule = minus (nhỏ hơn) + cule (nhỏ), xuất phát từ tiếng Latinh 'minus' có nghĩa là ít hơn. Hãy tưởng tượng một văn bản siêu nhỏ trên trang, như thể nó đang thì thầm bí mật bằng chữ thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Minuscule là một tính từ tiếng Anh có nghĩa là cực kỳ nhỏ. Nó có thể dùng để nói về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng, và cũng được dùng trong ngữ cảnh typographic để chỉ chữ cái viết thường (lowercase), đối lập với chữ in hoa. Tông văn có phần trang trọng hoặc học thuật. Nguồn gốc từ tiếng Pháp minuscule, bắt nguồn từ Latin minus 'nhỏ hơn'. Người học nên phân biệt giữa nghĩa kích thước và chữ viết; trong tiếng Anh, chữ cái viết hoa thường dễ nhầm với 'lowercase'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng minuscule cho kích thước hoặc chi tiết; nghĩa chữ in hoa chữ thường trong typography; kèm danh từ (in ấn, chữ cái, font); không áp dụng cho người; giọng trang trọng; nguồn gốc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Minuscule luôn có nghĩa là không quan trọng
  • Chỉ liên quan tới chữ cái viết thường
  • Là từ đồng nghĩa thân mật của 'rất nhỏ'
  • Không mô tả đối tượng vật lý
  • Danh từ xuất hiện ít hơn so với tính từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Anh nên nhớ minuscule có thể nói về kích thước rất nhỏ hoặc chữ cái viết hoa/thường; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học nhanh hai nghĩa: kích thước/số lượng và chữ in hoa
  • Kết hợp với danh từ như in ấn, chữ cái, font
  • Dùng tiny/minute trong văn phong thông thường; minuscule trong văn phong trang trọng
  • Chú ý ngữ cảnh trong văn bản khoa học hoặc văn chương
  • Ghi nhớ gốc Pháp/La-tinh
  • Luyện diễn đạt chi tiết thay cho mô tả người

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'minuscule'?

A.Huge
B.Tiny
C.Moderate
D.Gigantic
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'minuscule' correctly?

A.He received a minuscule reward for his hard work.
B.The minuscule dog barked loudly.
C.Her minuscule heart was filled with joy.
D.They lived in a minuscule mansion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'minuscule'?

A.Enormous
B.Minute
C.Massive
D.Substantial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'minuscule'?

A.Mammoth
B.Negligible
C.Diminutive
D.Microscopic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe something as 'minuscule'?

A.Discussing a massive skyscraper
B.Talking about a giant mountain
C.Describing a small insect
D.Referring to a huge ocean

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ