LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

minutia - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

minutia Ý nghĩa của Từ

  • chi tiết nhỏ
  • khía cạnh không quan trọng
Illustration for this word

minutia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

minutia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪˈnjuː.ʃə/
Mỹ /mɪˈnuː.ʃə/
Tiết
minutia

minutia Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'minu' (nhỏ) + 'tia' (tình trạng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'minutia' → Pháp cổ 'minutie' → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ nhỏ với những bánh răng tinh xảo, tượng trưng cho những chi tiết nhỏ giúp mọi thứ hoạt động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Minutia là một danh từ chỉ các chi tiết rất nhỏ hoặc phiền toái trong một bức tranh lớn hơn. Tiếng Anh dùng minutiae để nhấn mạnh những chi tiết vụn vặt có thể làm lu mờ ý chính. Người học tiếng Việt hay nhầm với minor details do Similarity trong từ ngữ. Trong văn nói và văn viết, minutiae thường đi kèm với ý nghĩa phê phán về việc tập trung quá mức vào chi tiết nhỏ thay vì ý tưởng chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Minutia thường mang tính tiêu cực. Có thể ám chỉ một chi tiết nhỏ hoặc nhiều chi tiết vụn vặt. Trong văn bản chính thức, tránh quá nhiều minutiae; nêu ý chính trước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • minutia luôn mang ý nghĩa tiêu cực
  • không phải chi tiết quan trọng
  • chỉ dùng trong văn bản học thuật
  • dễ bị nhầm với minute (phút)
  • ít gặp trong giao tiếp hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, minutia thường được hiểu với ý nghĩa phê phán về việc quá tập trung vào chi tiết nhỏ, bỏ qua ý tưởng chính. Điều dễ nhầm là minutia và minute và thiếu sự phân biệt số nhiều/số ít.

Mẹo Học

  • So sánh minutia với ý chính để tránh nhầm lẫn.
  • Lưu ý minutia thường mang nét tiêu cực.
  • Dùng từ nitpick the minutiae để mô tả sự tập trung quá mức vào chi tiết.
  • Kết hợp minutiae với động từ nhấn mạnh thái độ (ví dụ: dwell on).
  • Tránh lạm dụng minutiae trong văn bản formal.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế để cảm nhận sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'minutia'?

A.Minor or trivial details
B.A large objective concept
C.A type of bird
D.A complex mathematical term
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'minutia' used in a sentence?

A.Her essay was full of minutia, which made it hard to follow.
B.We discussed the minutia of the broad topics at the meeting.
C.The minutia of the project were essential to its success.
D.He ignored the minutia and focused only on the main point.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'minutia'?

A.Ambiguity
B.Novel
C.Detail
D.Chaos
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'minutia'?

A.Inconsequential
B.Minority
C.Essence
D.Complexity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might focus on 'minutia'?

A.They had a wide-ranging discussion about future plans.
B.He spoke broadly about the overall vision without going into specifics.
C.She planned the event by focusing on all the small details that mattered.
D.She summarized the major points without dwelling on specifics.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ