mobility - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
khả năng di chuyển: từ 'mobilis' (tiếng Latinh) có nghĩa là 'có thể di chuyển' + hậu tố '-ity' xác định một trạng thái. Ban đầu từ tiếng Latinh, nó phát triển thành tiếng Pháp cổ và được áp dụng vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vũ công nhẹ nhàng lướt trên sân khấu, hiện thân cho bản chất của chuyển động và sự duyên dáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đưa tay đẩy cửa để mở, đôi chân đặt vững trên mặt đất. Tôi dịch chuyển trọng tâm sang một bên, điều chỉnh nhịp thở và đặt bước đi cho phù hợp. Khi tiến lên, tôi nhận ra mình có thể đổi hướng, điều chỉnh nhịp bước và di chuyển một cách linh hoạt. Đến ngoài phố, cảm giác di động ấy như một bài tập, cho tôi thấy mình có thể tiếp tục tiến lên.
Mobility mô tả sự thuận tiện và tự do mà một cơ thể hoặc một vật có thể di chuyển, và nó cũng chỉ khả năng chuyển động giữa các nơi, vai trò hoặc trạng thái. Trong đời sống hàng ngày, mobility bao gồm chuyển động thể chất như đi bộ, lái xe hoặc đạp xe, cũng như khả năng thích nghi với môi trường hoặc công việc mới. Trong công nghệ và thiết kế, mobility cho thấy mức độ di động hoặc khả dụng của một vật, từ điện thoại thông minh đến máy tính xách tay và thiết bị đeo được. Từ này vừa bao hàm sự chuyển động thực tế vừa hàm ý linh hoạt và thay đổi theo thời gian, như một xã hội hay khu vực có sự thăng tiến xã hội hoặc kinh tế.
Đối với người Việt, mobility bao gồm di chuyển vật lý, di động xã hội và khả năng mang theo công cụ công nghệ. Điều kiện sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ đến chuyển động cơ thể.
What is the meaning of the word 'mobility'?
In which sentence is 'mobility' used correctly?
Which word is a synonym of 'mobility'?
What is the opposite of 'mobility'?
How does the concept of 'mobility' apply to a job that requires frequent travel?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật