LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mobility - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mobility Ý nghĩa của Từ

  • khả năng di chuyển dễ dàng
  • đặc tính di động
  • khả năng thay đổi hoặc chuyển động
Illustration for this word

mobility Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mobility Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məʊˈbɪl.ɪ.ti/
Mỹ /moʊˈbɪl.ɪ.ti/
Tiết
mobility

mobility Từ nguyên của Từ

khả năng di chuyển: từ 'mobilis' (tiếng Latinh) có nghĩa là 'có thể di chuyển' + hậu tố '-ity' xác định một trạng thái. Ban đầu từ tiếng Latinh, nó phát triển thành tiếng Pháp cổ và được áp dụng vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vũ công nhẹ nhàng lướt trên sân khấu, hiện thân cho bản chất của chuyển động và sự duyên dáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay đẩy cửa để mở, đôi chân đặt vững trên mặt đất. Tôi dịch chuyển trọng tâm sang một bên, điều chỉnh nhịp thở và đặt bước đi cho phù hợp. Khi tiến lên, tôi nhận ra mình có thể đổi hướng, điều chỉnh nhịp bước và di chuyển một cách linh hoạt. Đến ngoài phố, cảm giác di động ấy như một bài tập, cho tôi thấy mình có thể tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mobility mô tả sự thuận tiện và tự do mà một cơ thể hoặc một vật có thể di chuyển, và nó cũng chỉ khả năng chuyển động giữa các nơi, vai trò hoặc trạng thái. Trong đời sống hàng ngày, mobility bao gồm chuyển động thể chất như đi bộ, lái xe hoặc đạp xe, cũng như khả năng thích nghi với môi trường hoặc công việc mới. Trong công nghệ và thiết kế, mobility cho thấy mức độ di động hoặc khả dụng của một vật, từ điện thoại thông minh đến máy tính xách tay và thiết bị đeo được. Từ này vừa bao hàm sự chuyển động thực tế vừa hàm ý linh hoạt và thay đổi theo thời gian, như một xã hội hay khu vực có sự thăng tiến xã hội hoặc kinh tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm là mo-BIL-ih-tee. Thường đi kèm với sự linh hoạt của khớp, Mobility xã hội hoặc Mobility kinh tế. Dùng cùng các động từ như tăng, cải thiện, nâng cao hoặc hạn chế. Phân biệt với mobile (tính từ) và movable (tính từ). Trong công nghệ, chỉ tính di động; trong xã hội, chỉ sự di chuyển xã hội hoặc địa lý. Tránh dùng khi chỉ nói về chuyển động thể chất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mobility chỉ nói về chuyển động cơ thể.
  • mobility và mobile là như nhau.
  • movable và mobility mô tả cùng ý tưởng.
  • Mobility luôn là di động xã hội.
  • Mobility không thể dùng với công nghệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, mobility bao gồm di chuyển vật lý, di động xã hội và khả năng mang theo công cụ công nghệ. Điều kiện sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ đến chuyển động cơ thể.

Mẹo Học

  • Liên kết mobility với chuyển động vật lý và thay đổi xã hội trong bài tập.
  • Luyện các collocations: tăng mobility, dữ liệu mobility, khả năng di chuyển của khớp.
  • Phân biệt mobility, mobile và movable trong câu.
  • Dùng ví dụ công nghệ và xã hội.
  • Chú ý đến các giới từ phổ biến: mobility cao, mobility thấp, giữa mobility.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mobility'?

A.Affection
B.Movement
C.Laughter
D.Brightness
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mobility' used correctly?

A.The baby laughed at the mobility of the clown.
B.His desk was covered in papers and mobility.
C.She showed great mobility when dancing.
D.The professor taught a class on mobility.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mobility'?

A.Stability
B.Inflexibility
C.Immobility
D.Flexibility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mobility'?

A.Activity
B.Speed
C.Stillness
D.Dexterity
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'mobility' apply to a job that requires frequent travel?

A.Enhancing creativity
B.Limiting communication
C.Encouraging isolation
D.Enabling movement

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redevelopment and Microclimate in a City Park

Urban Development

2025.12.12 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ