LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mobilize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mobilize Ý nghĩa của Từ

  • khiến (cái gì) di động
  • chuẩn bị và tổ chức (tài nguyên)
  • tụ tập cho hành động hoặc dịch vụ
Illustration for this word

mobilize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mobilize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈməʊbɪlaɪz/
Mỹ /ˈmoʊbəˌlaɪz/
Tiết
mobilize

mobilize Từ nguyên của Từ

mob- = di chuyển + -ilize = làm, từ tiếng Latinh. Xuất phát từ Latinh 'mobilis' → Pháp 'mobiliser' → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người nhanh chóng tập hợp quanh một dự án, nhấn mạnh cần hành động nhanh chóng và hiệu quả, như thể đang dàn dựng một điệu nhảy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bấu mép bàn và đẩy các hộp tiến lên, nhìn chúng move thành một hàng ngay ngắn. Tôi gọi đồng đội, phân bổ lại nhiệm vụ và thiết lập nhịp làm việc gắt hơn. Lực và sự tập trung khiến tôi phải điều chỉnh từng phần việc, giữ nhịp và kiểm soát. Đó là mobilize — đặt đúng người, đúng chỗ và giữ mọi người sẵn sàng hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, huy động nhấn mạnh việc tập hợp nguồn lực và nhân sự cho một mục tiêu chung, thường trong bối cảnh công hoặc phi lợi nhuận. Nó có thể dùng với tài nguyên, tình nguyện viên hoặc sự ủng hộ để nhanh chóng triển khai một kế hoạch. Người học hay gặp nhầm lẫn giữa huy động với động lực cá nhân hoặc chỉ di chuyển cơ học mà bỏ qua yếu tố tổ chức và phối hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng với nguồn lực, nhân sự, hoặc sự ủng hộ.
  • 2. Collocazioni phổ biến: huy động nguồn lực, huy động tình nguyện viên, huy động một đội.
  • 3. Phân biệt với di chuyển vật lý.
  • 4. Lưu ý dạng Anh-Anh vs Anh-Mỹ.
  • 5. Thường gặp trong khủng hoảng hoặc khởi động dự án.
  • 6. Luyện tập với câu có chủ thể rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa huy động và di chuyển vật lý
  • Nghĩ rằng chỉ dùng trong khủng hoảng hoặc quân sự
  • Dùng với đồ vật thay vì nguồn lực hoặc nhân sự
  • So với động lực hay kích hoạt, huy động có yếu tố phối hợp
  • Quên khác biệt giữa huy động và mobilise/activate

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, huy động nhấn mạnh sự phối hợp có tổ chức của nguồn lực và nhân sự cho một mục tiêu. Người học hay nhầm với di chuyển hay kích hoạt mà thiếu yếu tố phối hợp.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: huy động nguồn lực, huy động tình nguyện viên, huy động một đội.
  • Luyện tập dạng trật tự: dùng với vật thể và dùng với người.
  • So sánh với di chuyển và kích hoạt để chọn nghĩa phù hợp.
  • Lưu ý cách viết mobilise vs mobilize (tiếng Anh Anh/Anh Mỹ).
  • Sử dụng trong bối cảnh khủng hoảng hoặc khởi động dự án.
  • Phân biệt mobilization (danh từ) và mobilize (động từ).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mobilize'?

A.Organize
B.Demobilize
C.Analyze
D.Visualize
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mobilize' used correctly?

A.She decided to demobilize a team for the project.
B.Let's mobilize the volunteers for the event.
C.It's important to analyze resources before mobilizing them.
D.He tried to visualize a plan to mobilize the goods.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mobilize'?

A.Muster
B.Disperse
C.Scatter
D.Dissolve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mobilize'?

A.Rally
B.Deploy
C.Disband
D.Assemble
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'mobilize'?

A.Cooking a meal
B.Reading a book
C.Organizing a protest
D.Watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ