mobilize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mob- = di chuyển + -ilize = làm, từ tiếng Latinh. Xuất phát từ Latinh 'mobilis' → Pháp 'mobiliser' → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người nhanh chóng tập hợp quanh một dự án, nhấn mạnh cần hành động nhanh chóng và hiệu quả, như thể đang dàn dựng một điệu nhảy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bấu mép bàn và đẩy các hộp tiến lên, nhìn chúng move thành một hàng ngay ngắn. Tôi gọi đồng đội, phân bổ lại nhiệm vụ và thiết lập nhịp làm việc gắt hơn. Lực và sự tập trung khiến tôi phải điều chỉnh từng phần việc, giữ nhịp và kiểm soát. Đó là mobilize — đặt đúng người, đúng chỗ và giữ mọi người sẵn sàng hành động.
Trong tiếng Việt, huy động nhấn mạnh việc tập hợp nguồn lực và nhân sự cho một mục tiêu chung, thường trong bối cảnh công hoặc phi lợi nhuận. Nó có thể dùng với tài nguyên, tình nguyện viên hoặc sự ủng hộ để nhanh chóng triển khai một kế hoạch. Người học hay gặp nhầm lẫn giữa huy động với động lực cá nhân hoặc chỉ di chuyển cơ học mà bỏ qua yếu tố tổ chức và phối hợp.
Trong tiếng Việt, huy động nhấn mạnh sự phối hợp có tổ chức của nguồn lực và nhân sự cho một mục tiêu. Người học hay nhầm với di chuyển hay kích hoạt mà thiếu yếu tố phối hợp.
What is the meaning of 'mobilize'?
In which sentence is 'mobilize' used correctly?
Which word is a synonym of 'mobilize'?
What is the opposite of 'mobilize'?
In what real-life context would you use the word 'mobilize'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật