LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mold Ý nghĩa của Từ

  • một bình chứa rỗng được sử dụng để tạo hình cho vật liệu nóng chảy hoặc lỏng
  • một phong cách hoặc đặc điểm điển hình và đặc trưng
  • hình thành hoặc định hình một cái gì đó bằng cách ấn nó vào khuôn
Illustration for this word

mold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məʊld/
Mỹ /moʊld/
Tiết
mold

mold Từ nguyên của Từ

mold = mold + hậu tố. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'mold' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một thợ làm bánh đổ bột vào một cái khuôn, tạo ra một chiếc bánh hoàn hảo, tượng trưng cho sự sáng tạo và hình dáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ mold có hai nghĩa chính. Danh từ mold là khuôn rỗng được dùng để đổ chất liệu nóng chảy hoặc mềm vào để tạo hình, ví dụ kim loại, nhựa hoặc bột bánh. Nó cũng có nghĩa là phong cách hoặc đặc trưng riêng biệt của một vật. Động từ to mold có nghĩa là nặn hoặc hình thành bằng cách ép nó vào khuôn, hoặc ảnh hưởng để một người hoặc một quá trình phát triển theo hướng mong muốn. Lưu ý rằng mold và mould có khác biệt về chính tả ở Anh-Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng mold để tạo hình chất liệu như kim loại, nhựa hoặc bột bánh.
  • Mold cũng có thể chỉ phong cách hoặc đặc trưng riêng.
  • To mold có nghĩa là nặn hay định hình bằng cách ép vào khuôn hoặc ảnh hưởng sự phát triển.
  • Mould được viết theo Anh - Anh và có nghĩa tương tự.
  • Tránh nhầm lẫn với nghĩa nấm mốc trong ngữ cảnh khác.
  • Luyện tập ở cả dạng danh từ và động từ với ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mold thường bị hiểu nhầm là nấm mốc; nên chú ý ngữ cảnh
  • Mold và mould không phải lúc nào cũng có cùng nghĩa ở các vùng
  • Động từ to mold đôi khi bị hiểu sai là chỉ hình thành vật thể
  • Mold không phải chỉ để nói về phong cách, cần ví dụ
  • Người học hay bỏ qua nghĩa ẩn của 'mold' như ảnh hưởng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa định hình vật lý và nghĩa ẩn dụ, và chú ý đến spelling mould vs mold theo biến thể tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với hai nghĩa của danh từ (khuôn và phong cách).
  • Rồi học động từ to mold (định hình hoặc ảnh hưởng).
  • Luyện tập với ví dụ thực tế (bánh, kim loại, thủ công).
  • Chú ý đến mould ở tiếng Anh Anh.
  • Dùng mold ở nghĩa bóng (định hình tính cách).
  • Đọc ngữ cảnh để tránh nhầm với nghĩa nấm mốc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mold'?

A.A fungus that grows on organic matter
B.A furry mammal
C.A hollow container
D.A type of bread
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mold' used correctly?

A.He saw a mold in the garden.
B.She molded a clay sculpture.
C.The cat sat on the mold.
D.Mold your pencil before drawing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'mold'?

A.Blossom
B.Strengthen
C.Destroy
D.Shape
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'mold'?

A.Create
B.Fix
C.Break
D.Preserve
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter 'mold'?

A.Reading a book
B.Repairing a car engine
C.Running a marathon
D.Cooking a cake

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Paleontology: The Art of Fossil Preservation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ